🔴 Trực tiếp Rubin Kazan vs Lokomotiv Moskva - Vòng 21 VĐQG Nga (15-03-2026)
Xem trực tiếp Premier League (RUS) vòng 21: Rubin Kazan vs Lokomotiv Moskva 23:00 ngày 15-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Rubin Kazan
Lokomotiv Moskva
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rubin Kazan: 1T - 1H- 3B 
Lokomotiv Moskva: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2025 | Lokomotiv Moskva | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 12/04/2025 | Rubin Kazan | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 02/11/2024 | Lokomotiv Moskva | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 20/04/2024 | Rubin Kazan | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 01/11/2023 | Lokomotiv Moskva | 3 - 0(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Lokomotiv Moskva









Rubin Kazan

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.6
2.6
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rubin Kazan

Lokomotiv Moskva

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 21 (1)(0) | 1.97 | 3/4 | 1.89 | 1.77 | 1.77 | 2.08 | T | T | ||
| 01/03/26 | 21 (1)(1) | 2.14 | -1/4 | 1.76 | 2.02 | 2.02 | 1.81 | B | T | ||
| 06/12/25 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 2.00 | 2.02 | 2.02 | 1.88 | B | H | ||
| 30/11/25 | 10 (0)(0) | 2.02 | -1 1/2 | 1.90 | 2.04 | 2.04 | 1.86 | T | X | ||
| 26/11/25 | 00 (0)(0) | 1.71 | 1/4 | 1.87 | 1.86 | 1.86 | 1.75 | B | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | 22 (1)(2) | 1.74 | -3/4 | 2.17 | 2.04 | 2.04 | 1.80 | B | T | ||
| 05/03/26 | 12 (1)(2) | 1.70 | 1 1/4 | 1.92 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | T | ||
| 28/02/26 | 21 (1)(0) | 1.82 | -1 | 2.06 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | H | T | ||
| 07/12/25 | 24 (1)(3) | 1.98 | 3/4 | 1.94 | 1.88 | 1.88 | 2.02 | T | T | ||
| 30/11/25 | 13 (1)(2) | 1.83 | 0 | 2.10 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
3Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ5
15Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng8
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ8
18Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
24Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
58%
33%
Thấp nhất
42%
44%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























