🔴 Trực tiếp RSCA Futures U23 vs Patro Eisden Maasmechelen - Vòng 28 Hạng Hai Bỉ (08-03-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 28: RSCA Futures U23 vs Patro Eisden Maasmechelen 02:00 ngày 08-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
RSCA Futures U23
Patro Eisden Maasmechelen
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
RSCA Futures U23: 0T - 3H- 2B 
Patro Eisden Maasmechelen: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | Patro Eisden Maasmechelen | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 26/01/2025 | RSCA Futures U23 | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 24/08/2024 | Patro Eisden Maasmechelen | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 18/02/2024 | Patro Eisden Maasmechelen | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 16/09/2023 | RSCA Futures U23 | 1 - 3(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Patro Eisden Maasmechelen









RSCA Futures U23

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.8
2
TB bàn thua
0.8
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
RSCA Futures U23

Patro Eisden Maasmechelen

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | 05 (0)(2) | 1.90 | -1/2 | 1.81 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | T | ||
| 21/02/26 | 21 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 14/02/26 | 20 (2)(0) | 1.74 | -3/4 | 1.97 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | B | X | ||
| 08/02/26 | 12 (0)(1) | 1.82 | 0 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | T | H | ||
| 31/01/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.79 | 1.75 | 1.75 | 1.95 | T | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | 21 (0)(1) | 1.83 | 1/4 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 22/02/26 | 14 (1)(1) | 1.97 | 1/2 | 1.74 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | T | ||
| 14/02/26 | 23 (0)(1) | 1.82 | 1/2 | 1.88 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | T | T | ||
| 07/02/26 | 44 (2)(1) | 1.82 | -1 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | B | T | ||
| 01/02/26 | 11 (1)(0) | 1.86 | 0 | 1.84 | 1.94 | 1.94 | 1.75 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng7
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
12Tổng17
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ12
8Thẻ vàng đội10
2Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
19Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
39%
37%
Thấp nhất
29%
49%
Trung bình
34%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.8 cú sút
Sút TB
14.4 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























