🔴 Trực tiếp RSCA Futures U23 vs Jong KRC Genk U23 - Vòng 26 Hạng Hai Bỉ (21-02-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 26: RSCA Futures U23 vs Jong KRC Genk U23 02:00 ngày 21-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
RSCA Futures U23
Jong KRC Genk U23
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
RSCA Futures U23: 1T - 1H- 3B 
Jong KRC Genk U23: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 10/12/2025 | Jong KRC Genk U23 | 3 - 2(3 - 1) | ||
| 29/01/2025 | RSCA Futures U23 | 4 - 1(1 - 0) | ||
| 06/10/2024 | Jong KRC Genk U23 | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 27/01/2024 | Jong KRC Genk U23 | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 02/09/2023 | RSCA Futures U23 | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Jong KRC Genk U23









RSCA Futures U23

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1
1.8
TB bàn thua
1.4
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
RSCA Futures U23

Jong KRC Genk U23

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | 20 (2)(0) | 1.74 | -3/4 | 1.97 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | B | X | ||
| 08/02/26 | 12 (0)(1) | 1.82 | 0 | 1.88 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | T | H | ||
| 31/01/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.79 | 1.75 | 1.75 | 1.95 | T | X | ||
| 29/01/26 | 22 (0)(1) | 1.76 | 0 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.88 | H | T | ||
| 17/01/26 | 12 (1)(1) | 1.83 | 0 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.98 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | 20 (2)(0) | 1.89 | 0 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | T | X | ||
| 07/02/26 | 44 (2)(1) | 1.82 | -1 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | T | T | ||
| 31/01/26 | 20 (0)(0) | 1.92 | 1/2 | 1.79 | 1.74 | 1.74 | 1.97 | T | X | ||
| 28/01/26 | 02 (0)(0) | 1.73 | 1/4 | 2.00 | 1.90 | 1.90 | 1.79 | B | X | ||
| 24/01/26 | 41 (1)(1) | 1.82 | -1 3/4 | 1.88 | 1.97 | 1.97 | 1.75 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội6
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
14Tổng15
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ0
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng4
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội10
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
24Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
67%
0%
Thấp nhất
0%
30%
Trung bình
34%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.0 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























