🔴 Trực tiếp RSCA Futures U23 vs Club NXT U23 - Vòng 10 Hạng Hai Bỉ (07-11-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BE) vòng 10: RSCA Futures U23 vs Club NXT U23 22:00 ngày 07-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BE) và đội hình ra sân chính thức.
RSCA Futures U23
Club NXT U23
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
RSCA Futures U23: 1T - 1H- 3B 
Club NXT U23: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | Club NXT U23 | 0 - 5(0 - 2) | ||
| 27/09/2025 | RSCA Futures U23 | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 01/02/2025 | RSCA Futures U23 | 2 - 3(0 - 2) | ||
| 07/12/2024 | Club NXT U23 | 3 - 0(0 - 0) | ||
| 20/04/2024 | RSCA Futures U23 | 1 - 2(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Club NXT U23









RSCA Futures U23

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1
1.8
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
RSCA Futures U23

Club NXT U23

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | 22 (2)(1) | 1.89 | -1/4 | 1.92 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | H | T | ||
| 29/08/26 | 01 (0)(1) | 1.85 | 1 | 1.95 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | T | X | ||
| 22/08/26 | 01 (0)(1) | 1.94 | -1/2 | 1.90 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | B | X | ||
| 15/08/26 | 21 (0)(1) | - | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | T | ||||
| 01/08/26 | 02 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||

25%
75%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | 01 (0)(0) | 1.90 | 1/4 | 1.86 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 30/08/26 | 12 (0)(1) | 1.82 | -1/2 | 1.99 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | T | ||
| 22/08/26 | 32 (1)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.86 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | T | T | ||
| 08/08/26 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 24/07/26 | 30 (3)(0) | 1.85 | 3/4 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng11
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ1
3Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng4
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ6
9Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
21Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
0%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
70%
48%
Thấp nhất
46%
55%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.8 cú sút
Sút TB
11.0 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























