🔴 Trực tiếp Royal Vision vs Dynamik - Vòng 21 VĐQG Burundi (13-02-2026)

Xem trực tiếp Ligue A (BDI) vòng 21: Royal Vision vs Dynamik 20:30 ngày 13-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligue A (BDI) và đội hình ra sân chính thức.
Royal Vision
Dynamik
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Royal Vision: 1T - 1H- 1B Dynamik: 1T - 1H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
01/11/2025
VĐQG Burundi
Dynamik
1 - 0(1 - 0)
Royal Vision
14/02/2025
VĐQG Burundi
Royal Vision
3 - 3(1 - 2)
Dynamik
14/11/2024
VĐQG Burundi
Dynamik
1 - 3(0 - 0)
Royal Vision
Phong độ gần nhất
Royal Vision
Phong độ
Dynamik
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.6
1.4
TB bàn thua
1.4
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Royal Vision
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
07/02/26
Muzinga
Royal Vision
14
(1)(2)
-
-
-
-
30/01/26
Royal Vision
Flambeau du Centre
01
(0)(0)
1.80
3/4
1.84
1.73
1.73
1.90
T
X
25/01/26
Bumamuru
Royal Vision
31
(1)(1)
-
-
-
-
18/01/26
Royal Vision
Ngozi City
21
(1)(0)
1.77
-1/2
1.87
1.85
1.85
1.85
T
T
10/01/26
Inter Star
Royal Vision
11
(0)(0)
-
-
-
-
Dynamik
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
07/02/26
Dynamik
Le Messager Ngozi
13
(0)(1)
-
-
-
-
01/02/26
Olympic Star
Dynamik
31
(0)(0)
-
-
-
-
24/01/26
Dynamik
Musongati
24
(1)(2)
-
-
-
-
16/01/26
Rukinzo
Dynamik
11
(0)(1)
1.97
-1
1.82
1.86
1.86
1.76
T
X
09/01/26
Dynamik
Green Farmers
21
(1)(0)
2.00
-1/2
1.80
1.80
1.80
2.00
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
7Tổng8
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng3
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng11
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Royal Vision
Phong độ
Dynamik
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
56%
42%
Thấp nhất
46%
50%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.0 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất