Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: VĐQG Burundi | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
🏷️ Tên ngắn: BUR PL (VĐQG Burundi) | 🔄 Vòng hiện tại: 6 |
📅 Năm thành lập: 1963 | 🗓️ Thời gian dự kiến: 14-08-2026 → 06-12-2026 |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Burundi | 👑 Đương kim vô địch: Aigle Noir |
📈 Kỷ lục điểm/bàn: 70 điểm / — bàn | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Vital'O với 20 lần vô địch |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 16 đội / 120 trận / 15 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Xuống hạng: 3 đội |
🌐 Website chính thức: ffb.bi | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 1) |
📸 Instagram: https://www.instagram.com/ffb_burundi | ✈️ Suất dự cúp châu lục: CAF Champions League: 1 suất |
🏟️ Thể thức: thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giải_bóng_đá_ngoại_hạng_Burundi |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
Giải Vô địch Quốc gia Burundi (Primus Ligue) có thể thức thi đấu khá truyền thống và ổn định. Dưới đây là chi tiết mùa giải:
1. Thể thức thi đấu
- Số lượng đội: 16 câu lạc bộ.
- Cách thức: Thi đấu vòng tròn 2 lượt (Sân nhà – Sân khách).
- Tổng số vòng đấu: 30 vòng (mỗi đội đá 30 trận).
- Cách tính điểm: Thắng được 3 điểm, Hòa 1 điểm, Thua 0 điểm.
- Tiêu chí xếp hạng: Nếu bằng điểm, các chỉ số được xét đến lần lượt là: Hiệu số bàn thắng bại, Tổng số bàn thắng, Kết quả đối đầu trực tiếp.
2. Suất dự Cúp Châu lục (CAF)
- Đội Vô địch: Giành quyền tham dự CAF Champions League vòng loại.
- Đội đoạt Cúp Quốc gia (Coupe du Président): Giành quyền tham dự CAF Confederation Cup.
3. Xuống hạng và Thăng hạng
- Xuống hạng: 3 đội xếp cuối bảng (vị trí 14, 15, 16) sẽ phải xuống chơi tại giải hạng Nhì (Ligue B).
- Thăng hạng: 3 đội có thành tích tốt nhất từ Ligue B sẽ được đôn lên thay thế cho mùa giải kế tiếp.
Suất dự Cup châu lục
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội xuống hạng: 3
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Bảng xếp hạng VĐQG Burundi mùa 2026-2027
| STT | Tên đội | Trận | Hiệu số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Royal Vision | 5 | 11 | 13 |
| 2 | Muzinga | 5 | 4 | 10 |
| 3 | Aigle Noir | 5 | 3 | 10 |
| 4 | Le Messager Ngozi | 4 | 3 | 10 |
| 5 | Ngozi City | 5 | 2 | 9 |
| 6 | Rukinzo | 4 | 3 | 8 |
| 7 | Vital'O | 5 | -3 | 8 |
| 8 | Olympic Star | 5 | 0 | 6 |
| 9 | Flambeau du Centre | 4 | 0 | 5 |
| 10 | Kayanza United | 5 | -1 | 4 |
| 11 | Bumamuru | 5 | -2 | 4 |
| 12 | Never Give Up | 4 | -2 | 4 |
| 13 | Musongati | 5 | -4 | 4 |
| 14 | Inter Star | 4 | -2 | 2 |
| 15 | Panthère Noire | 4 | -3 | 1 |
| 16 | Young Star | 5 | -9 | 1 |
Kết quả gần đây
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
| |||||||||
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê vòng 5
| Bàn thắng: 23 | Phạt góc: 39 | Đội giữ sạch lưới: Royal Vision, Rukinzo, Musongati, Flambeau du Centre, Le Messager Ngozi |
| TB bàn/trận: 2.9 | TB góc/trận: 4.9 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Rukinzo vs Young Star (7-0) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 50% / 25% | Thẻ vàng: 6 | |
| Thẻ đỏ: 1 | ||
| Phạt đền: 0 | ||
| Phản lưới: 0 |
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top HLV: Jimmy Ndayizeye - 6 điểm, Mohsin Mupenda - 2 điểm, Haruna Feruzi - 2 điểm | Thẻ vàng: 46 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Rukinzo vs Young Star (7-0) |
| Tổng bàn thắng: 85 | Thẻ đỏ: 2 | |
| TB bàn/trận: 2.3 | Phạt đền: 2 | |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 51% / 16% | Phản lưới: 1 |
Thống kê kỷ lục VĐQG Burundi
Thống kê kỷ lục VĐQG Burundi tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Vital'O với 20 lần vô địch.
Kỷ lục cầu thủ
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Wembo Sutche với 2 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Samuel L.F.S. Murray (mùa 2013) với 33 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Karim Nizigiyimana (20 mùa giải) với 66 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Alain Niyungeko với 4 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Điểm số cao nhất trong một mùa
- Vital'O (mùa 2015) với 70 điểm.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Vital'O (mùa 2023) khi chỉ bị thủng 15 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Bumamuru (mùa 2022) với 20 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về VĐQG Burundi
1. VĐQG Burundi 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
VĐQG Burundi 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 14-08-2026 đến 06-12-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Royal Vision hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 13 điểm sau 5 trận.
3. Đương kim vô địch VĐQG Burundi là đội nào?
Aigle Noir là đương kim vô địch VĐQG Burundi, kết thúc mùa 2025-2026 ở vị trí số 1 với 71 điểm.
4. Trận đấu tiếp theo của VĐQG Burundi diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng 6 là cuộc đọ sức giữa Young Star vs Bumamuru lúc Thứ Sáu 09/10/2026.

















