Dữ liệu thống kê trận Roubaix Wervicq W vs Stade de Reims W (14-01-2024)
Trận đấu giữa Roubaix Wervicq W và Stade de Reims W thuộc Cúp Quốc gia Nữ Pháp đã kết thúc với tỷ số 0 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Roubaix Wervicq W
Stade de Reims W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Roubaix Wervicq W: 0T - 0H- 0B
Stade de Reims W: 0T - 0H- 0B
Roubaix Wervicq W: 0T - 0H- 0B
Stade de Reims W: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Stade de Reims W
Roubaix Wervicq W

Phong độ
Stade de Reims WW
5 trận gần nhất
WWDLD
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.4
1.8
TB bàn thua
0
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Roubaix Wervicq W
Stade de Reims W
Roubaix Wervicq WHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/12/23 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Stade de Reims W40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/12/23 | 25 (0)(1) | 1.82 | 1/2 | 1.89 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 09/12/23 | 20 (0)(0) | 1.76 | 1/2 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 26/11/23 | 11 (1)(0) | 1.98 | 1 1/4 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | T | X | ||
| 18/11/23 | 21 (0)(0) | 1.82 | -1 | 1.84 | 1.79 | 1.79 | 1.94 | H | T | ||
| 11/11/23 | 00 (0)(0) | 1.87 | 0 | 1.94 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ6
0Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng14
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ6
0Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng9
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ12
0Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Roubaix Wervicq WPhong độ
Stade de Reims WPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
W
5 trận gần nhất
WLWDL
20%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
43%
53%
Thấp nhất
33%
53%
Trung bình
38%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
2.8 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
1.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
0.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất