🔴 Trực tiếp Rotor Volgograd vs Akron - Giao Hữu CLB (06-07-2026)

Xem trực tiếp Club Friendlies: Rotor Volgograd vs Akron 21:00 ngày 06-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Rotor Volgograd
Akron
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rotor Volgograd: 0T - 0H- 2B Akron: 2T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
19/03/2022
Hạng Nhất Nga
Akron
1 - 0(0 - 0)
Rotor Volgograd
11/09/2021
Hạng Nhất Nga
Rotor Volgograd
1 - 2(0 - 2)
Akron
Phong độ gần nhất
Rotor Volgograd
Phong độ
Akron
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
80%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.6
TB bàn thua
0.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rotor Volgograd
50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
28/06/26
Rotor Volgograd
Ufa
10
(0)(0)
-
-
-
-
16/05/26
Rotor Volgograd
Chayka
50
(0)(0)
1.98
-1 1/4
1.82
1.82
1.82
1.76
T
T
10/05/26
Ufa
Rotor Volgograd
10
(0)(0)
2.01
0
1.63
1.68
1.68
1.90
B
X
04/05/26
Arsenal Tula
Rotor Volgograd
22
(1)(1)
1.84
0
1.77
1.69
1.69
1.90
H
T
26/04/26
Rotor Volgograd
Volga Ulyanovsk
00
(0)(0)
1.90
-3/4
1.71
1.65
1.65
1.95
B
X
Akron
50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
26/06/26
Akron
Baltika
01
(0)(0)
-
-
-
-
17/05/26
Krylya Sovetov
Akron
41
(4)(0)
2.03
-1/4
1.84
1.91
1.91
1.92
B
T
11/05/26
Akron
Rostov
13
(1)(3)
1.86
1/4
2.02
2.00
2.00
1.83
B
T
03/05/26
Akron
Krasnodar
01
(0)(0)
1.81
1 1/4
2.07
1.88
1.88
1.95
T
X
28/04/26
Baltika
Akron
01
(0)(0)
1.85
-3/4
2.03
1.93
1.93
1.89
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng7
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng10
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ7
10Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rotor Volgograd
Phong độ
Akron
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
60%
48%
Thấp nhất
35%
55%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất