🔴 Trực tiếp Rotherham United vs Barnsley - Vòng 43 Hạng Hai Anh (11-04-2026)
Xem trực tiếp League One (ENG) vòng 43: Rotherham United vs Barnsley 21:00 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Rotherham United
Barnsley
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rotherham United: 1T - 0H- 4B 
Barnsley: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | Barnsley | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 27/08/2025 | Barnsley | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 22/02/2025 | Rotherham United | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 09/11/2024 | Barnsley | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 24/04/2021 | Barnsley | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Barnsley









Rotherham United

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
0.4
0.8
TB bàn thua
2.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rotherham United

Barnsley

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | 10 (1)(0) | 1.84 | 0 | 1.98 | 1.91 | 1.91 | 1.86 | B | X | ||
| 03/04/26 | 00 (0)(0) | 1.81 | 1/2 | 2.01 | 2.06 | 2.06 | 1.74 | T | X | ||
| 21/03/26 | 30 (3)(0) | 1.85 | -1 1/4 | 1.96 | 1.85 | 1.85 | 1.92 | B | T | ||
| 18/03/26 | 50 (2)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.96 | 1.80 | 1.80 | 1.99 | B | T | ||
| 14/03/26 | 22 (2)(0) | 1.99 | 1/2 | 1.83 | 1.84 | 1.84 | 1.93 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | 03 (0)(1) | 1.78 | 1/4 | 2.05 | 1.95 | 1.95 | 1.83 | B | H | ||
| 03/04/26 | 11 (0)(0) | 2.05 | -1/2 | 1.78 | 2.02 | 2.02 | 1.77 | T | X | ||
| 21/03/26 | 01 (0)(0) | 2.05 | 0 | 1.78 | 1.87 | 1.87 | 1.91 | B | X | ||
| 18/03/26 | 11 (0)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.91 | 1.82 | 1.82 | 1.96 | B | X | ||
| 14/03/26 | 22 (0)(1) | 1.85 | -1/4 | 1.96 | 1.86 | 1.86 | 1.92 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng13
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ1
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng7
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
16Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
48%
37%
Thấp nhất
0%
45%
Trung bình
24%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
2.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
































