🔴 Trực tiếp Rogaška vs Aluminij - Vòng 35 VĐQG Slovenia (11-05-2024)
Xem trực tiếp 1. SNL (SVN) vòng 35: Rogaška vs Aluminij 20:00 ngày 11-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. SNL (SVN) và đội hình ra sân chính thức.
Rogaška
Aluminij
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rogaška: 3T - 1H- 1B 
Aluminij: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/03/2024 | Aluminij | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 16/12/2023 | Rogaška | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 16/09/2023 | Aluminij | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 24/02/2023 | Aluminij | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 25/11/2022 | Aluminij | 1 - 2(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Aluminij









Rogaška

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
0.8
0.8
TB bàn thua
1.6
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rogaška

Aluminij

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/24 | 10 (0)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.86 | 1.98 | 1.98 | 1.80 | B | X | ||
| 28/04/24 | 22 (1)(1) | 1.83 | 0 | 1.95 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | H | T | ||
| 21/04/24 | 30 (0)(0) | 1.82 | -1 1/4 | 1.88 | 1.78 | 1.78 | 1.88 | B | T | ||
| 13/04/24 | 12 (0)(0) | 1.95 | 1 | 1.87 | 1.81 | 1.81 | 1.85 | H | T | ||
| 10/04/24 | 01 (0)(1) | 1.92 | 0 | 1.92 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | T | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/24 | 11 (0)(1) | 1.97 | 1/4 | 1.82 | 1.93 | 1.93 | 1.83 | T | X | ||
| 29/04/24 | 31 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.84 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | B | T | ||
| 20/04/24 | 50 (1)(0) | 1.90 | -1 3/4 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | B | T | ||
| 15/04/24 | 11 (1)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.82 | 1.91 | 1.91 | 1.92 | T | X | ||
| 11/04/24 | 21 (0)(1) | 1.93 | -1 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng5
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
13Tổng13
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ9
9Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội2
20Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
54%
31%
Thấp nhất
30%
41%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























