🔴 Trực tiếp Rodina Moskva vs Rostov - Vòng 2 VĐQG Nga (01-08-2026)

Xem trực tiếp Premier League (RUS) vòng 2: Rodina Moskva vs Rostov 00:00 ngày 01-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Rodina Moskva
Rostov
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rodina Moskva: 0T - 0H- 0B Rostov: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Rodina Moskva
Phong độ
Rostov
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2
1.2
TB bàn thua
0.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rodina Moskva
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/05/26
Arsenal Tula
Rodina Moskva
14
(0)(3)
1.71
1/2
1.91
1.92
1.92
1.67
T
T
09/05/26
Rodina Moskva
Chelyabinsk
20
(1)(0)
1.82
-1 1/4
1.78
1.75
1.75
1.83
T
X
02/05/26
Chernomorets
Rodina Moskva
13
(0)(2)
1.85
3/4
1.76
1.74
1.74
1.83
T
T
26/04/26
Rodina Moskva
Ufa
10
(0)(0)
1.76
-1
1.85
1.75
1.75
1.83
H
X
22/04/26
Rotor Volgograd
Rodina Moskva
20
(0)(0)
1.77
0
1.84
1.79
1.79
1.78
B
H
Rostov
20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
17/05/26
Rostov
Zenit
01
(0)(1)
1.86
1
2.01
2.04
2.04
1.80
H
X
11/05/26
Akron
Rostov
13
(1)(3)
1.86
1/4
2.02
2.00
2.00
1.83
T
T
02/05/26
Dynamo Makhachkala
Rostov
12
(0)(1)
1.79
1/4
2.10
1.82
1.82
2.02
T
T
25/04/26
Rostov
Orenburg
01
(0)(0)
1.84
-1/2
2.04
1.85
1.85
1.98
B
X
21/04/26
CSKA Moskva
Rostov
11
(0)(1)
1.82
-1/4
2.06
1.91
1.91
1.91
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
19Tổng9
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng11
Tất cả
18Thẻ vàng đối thủ8
12Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
33Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rodina Moskva
Phong độ
Rostov
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
51%
46%
Thấp nhất
33%
55%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.0 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất