🔴 Trực tiếp Rodina Moskva U19 vs Rostov U19 - Vòng 14 Giải Trẻ Nga (10-07-2026)

Xem trực tiếp Youth League (RUS) vòng 14: Rodina Moskva U19 vs Rostov U19 07:00 ngày 10-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Youth League (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Rodina Moskva U19
Rostov U19
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Rodina Moskva U19: 0T - 0H- 0B Rostov U19: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Rodina Moskva U19
Phong độ
Rostov U19
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.8
1
TB bàn thua
0.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rodina Moskva U19
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
22/05/26
Fakel U19
Rodina Moskva U19
01
(0)(0)
1.83
1/2
1.78
-
T
-
15/05/26
Rodina Moskva U19
Dinamo Moskva U19
20
(1)(0)
1.73
0
1.84
-
T
-
07/05/26
Nizhny Novgorod U19
Rodina Moskva U19
00
(0)(0)
1.72
1 1/4
1.90
-
B
-
01/05/26
Rodina Moskva U19
Almaz-Antey U19
51
(3)(1)
1.79
0
1.92
-
T
-
24/04/26
Lokomotiv Moskva U19
Rodina Moskva U19
31
(2)(0)
1.92
-1 1/4
1.75
-
B
-
Rostov U19
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
22/05/26
Rostov U19
Dinamo Moskva U19
10
(0)(0)
1.79
0
1.88
1.81
1.81
1.89
T
X
15/05/26
Rostov U19
Nizhny Novgorod U19
11
(1)(1)
1.81
-1/2
1.79
1.77
1.77
1.85
B
X
07/05/26
Almaz-Antey U19
Rostov U19
21
(2)(0)
1.79
1/2
1.82
-
B
-
01/05/26
Rostov U19
Lokomotiv Moskva U19
21
(1)(0)
-
1.79
1.79
1.83
T
T
24/04/26
Spartak Moskva U19
Rostov U19
30
(1)(0)
-
1.90
1.90
1.80
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ8
2Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
7Tổng11
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội3
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
18Tổng5
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ10
6Thẻ vàng đội4
2Thẻ đỏ đối thủ1
3Thẻ đỏ đội1
25Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Rodina Moskva U19
Phong độ
Rostov U19
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
64%
42%
Thấp nhất
43%
49%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
7.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất