🔴 Trực tiếp Rodange vs UNA Strassen - Vòng 25 VĐQG Luxembourg (19-04-2026)
Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 25: Rodange vs UNA Strassen 21:00 ngày 19-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Rodange
UNA Strassen
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rodange: 1T - 1H- 3B 
UNA Strassen: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/10/2025 | UNA Strassen | 5 - 0(0 - 0) | ||
| 09/02/2025 | Rodange | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 11/08/2024 | UNA Strassen | 4 - 0(0 - 0) | ||
| 03/04/2022 | Rodange | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 17/10/2021 | UNA Strassen | 4 - 1(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
UNA Strassen









Rodange

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.4
TB bàn thua
1.4
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rodange

UNA Strassen

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 01 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.87 | B | X | ||
| 04/04/26 | 31 (1)(0) | 1.75 | 0 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 22/03/26 | 20 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.79 | 1.79 | 1.90 | T | X | ||
| 14/03/26 | 13 (1)(2) | 1.82 | 1 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | T | ||
| 08/03/26 | 12 (0)(1) | 1.83 | 1 1/2 | 1.84 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | T | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | X | ||
| 04/04/26 | 01 (0)(0) | 1.90 | 1 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | X | ||
| 22/03/26 | 33 (1)(1) | 1.98 | -1/2 | 1.79 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | T | ||
| 15/03/26 | 10 (1)(0) | 1.79 | 1 | 1.99 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | X | ||
| 08/03/26 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ3
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng17
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng3
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ3
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
57%
49%
Thấp nhất
47%
58%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
4.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























