🔴 Trực tiếp Rodange vs Swift Hesperange - Vòng 22 VĐQG Luxembourg (22-03-2026)
Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 22: Rodange vs Swift Hesperange 22:00 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Rodange
Swift Hesperange
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rodange: 0T - 0H- 5B 
Swift Hesperange: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2025 | Rodange | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 26/09/2024 | Swift Hesperange | 4 - 0(3 - 0) | ||
| 10/04/2022 | Swift Hesperange | 2 - 0(0 - 0) | ||
| 24/10/2021 | Rodange | 2 - 3(0 - 2) | ||
| 22/05/2021 | Swift Hesperange | 4 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Swift Hesperange









Rodange

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.4
0.6
TB bàn thua
2.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rodange

Swift Hesperange

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 13 (1)(2) | 1.82 | 1 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | T | ||
| 08/03/26 | 12 (0)(1) | 1.83 | 1 1/2 | 1.84 | 1.74 | 1.74 | 1.89 | T | X | ||
| 05/03/26 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 28/02/26 | 33 (1)(1) | 1.86 | 1/2 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 22/02/26 | 06 (0)(3) | 1.85 | 1 3/4 | 1.95 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.82 | -3/4 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | X | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(0) | 1.79 | -1/2 | 1.99 | 1.94 | 1.94 | 1.88 | B | X | ||
| 01/03/26 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1 1/4 | 1.87 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | B | X | ||
| 22/02/26 | 21 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.75 | 1.75 | 1.91 | T | T | ||
| 15/02/26 | 11 (0)(1) | 2.00 | -3/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ3
7Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
13Tổng5
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ9
0Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
2Tổng18
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ12
7Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
15Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
52%
34%
Thấp nhất
44%
44%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
5.2 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























