🔴 Trực tiếp Roasso Kumamoto vs Renofa Yamaguchi - Vòng 35 Hạng Hai Nhật Bản (02-11-2025)
Xem trực tiếp J2-League (JPN) vòng 35: Roasso Kumamoto vs Renofa Yamaguchi 12:00 ngày 02-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng J2-League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Roasso Kumamoto: 4T - 1H- 0B 
Renofa Yamaguchi: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/03/2025 | Renofa Yamaguchi | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 20/10/2024 | Roasso Kumamoto | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 03/04/2024 | Renofa Yamaguchi | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 12/11/2023 | Roasso Kumamoto | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 11/03/2023 | Renofa Yamaguchi | 1 - 3(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Renofa Yamaguchi









Roasso Kumamoto

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Roasso Kumamoto

Renofa Yamaguchi

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | 01 (0)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.92 | 1.82 | 1.82 | 2.04 | B | X | ||
| 19/10/25 | 11 (0)(0) | 2.02 | -1/4 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.91 | T | X | ||
| 05/10/25 | 02 (0)(2) | 2.14 | 0 | 1.79 | 1.91 | 1.91 | 1.98 | B | X | ||
| 27/09/25 | 22 (1)(1) | 1.81 | -1/4 | 2.10 | 1.92 | 1.92 | 1.98 | T | T | ||
| 20/09/25 | 42 (1)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.98 | 1.84 | 1.84 | 2.06 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/10/25 | 10 (0)(0) | 1.99 | -1/2 | 1.93 | 1.96 | 1.96 | 1.90 | T | X | ||
| 19/10/25 | 11 (0)(0) | 2.08 | -1/2 | 1.84 | 1.95 | 1.95 | 1.91 | T | X | ||
| 05/10/25 | 12 (0)(1) | 1.79 | 1/4 | 2.13 | 1.99 | 1.99 | 1.90 | B | T | ||
| 27/09/25 | 21 (0)(1) | 1.99 | -1/4 | 1.93 | 1.89 | 1.89 | 2.00 | B | T | ||
| 20/09/25 | 10 (1)(0) | 1.85 | 0 | 2.07 | 2.05 | 2.05 | 1.85 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ1
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng6
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng14
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ10
9Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
68%
36%
Thấp nhất
33%
50%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.8 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























