🔴 Trực tiếp Resovia Rzeszów vs Miedź Legnica - Vòng 31 Hạng Nhất Ba Lan (04-05-2024)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 31: Resovia Rzeszów vs Miedź Legnica 20:00 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Resovia Rzeszów
Miedź Legnica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Resovia Rzeszów: 2T - 1H- 2B 
Miedź Legnica: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/11/2023 | Miedź Legnica | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 01/09/2022 | Resovia Rzeszów | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 02/04/2022 | Miedź Legnica | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 19/10/2021 | Resovia Rzeszów | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 13/03/2021 | Resovia Rzeszów | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Miedź Legnica









Resovia Rzeszów

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
1.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Resovia Rzeszów

Miedź Legnica

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/24 | 32 (2)(1) | 1.89 | -1 1/4 | 1.91 | 1.98 | 1.98 | 1.88 | T | T | ||
| 24/04/24 | 11 (0)(0) | 1.95 | 3/4 | 1.90 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | T | X | ||
| 20/04/24 | 13 (1)(1) | 1.89 | -3/4 | 1.91 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | T | T | ||
| 13/04/24 | 02 (0)(1) | 1.81 | 0 | 2.09 | 1.91 | 1.91 | 1.83 | B | X | ||
| 08/04/24 | 10 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.91 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | B | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/24 | 12 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.92 | 1.91 | 1.91 | 1.80 | B | T | ||
| 24/04/24 | 21 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.89 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 21/04/24 | 20 (1)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.95 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | T | X | ||
| 14/04/24 | 00 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | B | X | ||
| 07/04/24 | 00 (0)(0) | 1.96 | 0 | 1.86 | 1.89 | 1.89 | 1.88 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
9Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng9
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ15
7Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội0
16Tổng26
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ19
16Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ2
2Thẻ đỏ đội0
28Tổng35
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
58%
44%
Thấp nhất
41%
49%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































