Dữ liệu thống kê trận Red Black / Egalité vs Swift Hesperange (30-10-2022)
Trận đấu giữa Red Black / Egalité và Swift Hesperange thuộc Cúp Quốc gia Luxembourg đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Red Black / Egalité
Swift Hesperange
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Red Black / Egalité: 0T - 0H- 0B
Swift Hesperange: 0T - 0H- 0B
Red Black / Egalité: 0T - 0H- 0B
Swift Hesperange: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Swift Hesperange






Red Black / Egalité

Phong độ
Swift Hesperange5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
100%
TB bàn thắng
0.2
3.2
TB bàn thua
0.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Red Black / Egalité
Swift Hesperange
Red Black / EgalitéHDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/22 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 11/09/22 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Swift Hesperange100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/22 | 12 (0)(1) | 1.88 | -3/4 | 1.76 | - | T | - | ||||
| 16/10/22 | 42 (2)(0) | 1.84 | -1 1/2 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.93 | T | T | ||
| 09/10/22 | 12 (0)(2) | 1.99 | -1/2 | 1.83 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | T | T | ||
| 02/10/22 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 18/09/22 | 81 (2)(0) | 1.83 | -1 1/2 | 1.98 | 1.84 | 1.84 | 1.79 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng8
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ9
0Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng18
Tất cả
0Thẻ vàng đối thủ14
0Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Red Black / EgalitéPhong độ
Swift HesperangePHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
100%
0%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
0.2 bàn
TB FT
2.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
68%
51%
Thấp nhất
52%
51%
Trung bình
60%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
2.6 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
1.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất