🔴 Trực tiếp Real Betis vs Sporting Braga - Europa League (17-04-2026)

Xem trực tiếp UEFA Europa League: Real Betis vs Sporting Braga 02:00 ngày 17-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng UEFA Europa League và đội hình ra sân chính thức.
Europa League 02:00 - 17/04 (Châu Âu)
2
FT
4
Lượt đi Sporting Braga [1 - 1] Real Betis, 90 phút [2 - 4]
Đội hình
Real Betis4-3-3
Huấn luyện viên: M.Ripamonti
Real Betis
7.0
VS
Sporting Braga
7.1
Sporting Braga3-4-2-1
Huấn luyện viên: C.Vicens
Pau López
5.3
Pau López
Héctor Bellerín
5.7
77'
H.Bellerín
Marc Bartra
5.5
(C)
M.Bartra
Diego Llorente
6.1
D.Llorente
Ricardo Rodríguez
5.8
78'
R.Rodríguez
Pablo Fornals
7.1
77'
P.Fornals
Sofyan Amrabat
6.4
S.Amrabat
Álvaro Fidalgo
7.1
66'
Á.Fidalgo
Antony
7.7
83'
Antony
Cucho Hernández
6.6
C.Hernández
Abde Ezzalzouli
7.7
A.Ezzalzouli
Lukas Hornicek
6.4
L.Hornicek
Bright Arrey-Mbi
6.2
20'
B.Arrey-Mbi
Vítor Carvalho
7.0
62'
V.Carvalho
Gustaf Lagerbielke
6.9
G.Lagerbielke
Gabri Martínez
6.7
81'
G.Martínez
Florian Grillitsch
6.3
F.Grillitsch
Gorby
6.8
Gorby
Víctor Gómez
6.9
V.Gómez
Ricardo Horta
7.6
(C)
R.Horta
Demir Ege Tıknaz
7.2
62'
D.Tıknaz
Pau Víctor
7.5
81'
Pau Víctor
Đội hình xuất phát
Real BetisReal Betis
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
410030
5.3
77'
321210
5.7
430040
5.5
372060
6.1
78'
430130
5.8
77'
485630
7.1
191030
6.4
66'
141000
7.1
83'
4213971
7.7
3810450
6.6
3610740
7.7
Sporting BragaSporting Braga
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
500020
6.4
4740100
6.9
62'
393050
7.0
20'
540040
6.2
533750
6.9
503130
6.8
393260
6.3
81'
495370
6.7
62'
150010
7.2
50181140
7.6
81'
5112760
7.5
Đội hình dự bị
Real Betis
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
66'
444470
6.9
78'
471070
6.4
472130
0.0
83'
382110
6.7
446110
0.0
77'
380150
6.7
453340
0.0
440430
0.0
77'
373230
6.6
480010
0.0
30100
0.0
470020
0.0
Sporting Braga
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
435200
0.0
350110
0.0
4421771
0.0
62'
549360
6.4
370010
0.0
81'
531530
6.5
310010
0.0
62'
461020
6.7
60000
0.0
20'
471160
7.0
81'
521330
6.7
20000
0.0