🔴 Trực tiếp Ratchaburi Mitrphol FC vs Gamba Osaka - Cúp Châu Á (11-03-2026)

Xem trực tiếp AFC Champions League Two : Ratchaburi Mitrphol FC vs Gamba Osaka 19:15 ngày 11-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng AFC Champions League Two và đội hình ra sân chính thức.
AFC Champions League Two 19:15 - 11/03 (Châu Á)
1
AET
2
Lượt đi Gamba Osaka [1 - 1] Ratchaburi Mitrphol FC, 90 phút [1 - 1], Hiệp phụ [0 - 1]
Đội hình
Ratchaburi Mitrphol FC4-4-2
Huấn luyện viên: W.Srimaka
Ratchaburi Mitrphol FC
6.1
VS
Gamba Osaka
6.4
Gamba Osaka4-2-3-1
Huấn luyện viên: J.Wissing
Kampol Pathomakkakul
7.9
K.Pathomakkakul
Jesse Curran
6.6
J.Curran
Daniel Ting
7.6
D.Ting
Gabriel Mutombo
7.8
G.Mutombo
Sidcley
6.7
33'
Sidcley
Negueba
7.0
Negueba
Todsawat Limwanasthian
6.3
46'
T.Limwanasthian
Thanawat Suengchitthawon
6.7
88'
(C)
T.Suengchitthawon
Denílson
6.3
75'
Denílson
Tana
7.4
Tana
Gleyson
7.2
Gleyson
Masaaki Higashiguchi
7.6
M.Higashiguchi
Ryo Hatsuse
7.0
79'
R.Hatsuse
Shinnosuke Nakatani
7.0
(C)
S.Nakatani
Genta Miura
7.6
G.Miura
Riku Handa
6.9
Riku Handa
Tokuma Suzuki
7.0
68'
T.Suzuki
Shuto Abe
6.9
Shuto Abe
Ryotaro Meshino
6.6
68'
R.Meshino
Issam Jebali
6.6
I.Jebali
Ryoya Yamashita
6.6
79'
R.Yamashita
Deniz Hümmet
6.5
79'
D.Hümmet
Đội hình xuất phát
Ratchaburi Mitrphol FCRatchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
320000
7.9
331410
6.6
121010
7.6
282060
7.8
33'
212120
6.7
311740
7.0
46'
321050
6.3
88'
293020
6.7
75'
3017930
6.3
309410
7.4
123220
7.2
Gamba OsakaGamba Osaka
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
510011
7.6
571730
6.9
451110
7.6
544250
7.0
79'
170320
7.0
314442
6.9
68'
560251
7.0
79'
5311470
6.6
4810760
6.6
68'
282200
6.6
79'
5214340
6.5
Đội hình dự bị
Ratchaburi Mitrphol FC
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
105'
252100
6.5
46'
20010
6.8
321200
0.0
33'
341020
6.4
75'
327400
6.6
280020
0.0
340000
0.0
88'
105'
320040
6.4
350110
0.0
323221
0.0
170000
0.0
261040
6.6
Gamba Osaka
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
350000
0.0
79'
565140
6.9
372000
0.0
79'
281130
6.5
68'
443200
7.0
522220
0.0
564030
6.4
40000
0.0
190000
0.0
68'
233220
7.2
79'
343100
7.7
70000
0.0