🔴 Trực tiếp Rahmatgonj MFS vs Sheikh Jamal - Vòng 18 VĐQG Bangladesh (29-05-2024)
Xem trực tiếp Premier League (BGD) vòng 18: Rahmatgonj MFS vs Sheikh Jamal 17:00 ngày 29-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (BGD) và đội hình ra sân chính thức.
Rahmatgonj MFS
Sheikh Jamal
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Rahmatgonj MFS: 1T - 2H- 2B 
Sheikh Jamal: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/02/2024 | Sheikh Jamal | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 23/01/2024 | Rahmatgonj MFS | 1 - 4(0 - 2) | ||
| 07/04/2023 | Rahmatgonj MFS | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 10/01/2023 | Rahmatgonj MFS | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 09/12/2022 | Sheikh Jamal | 2 - 2(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sheikh Jamal









Rahmatgonj MFS

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
1
0.6
TB bàn thua
1.6
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Rahmatgonj MFS

Sheikh Jamal

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/24 | 00 (0)(0) | 1.78 | 2 1/4 | 1.83 | 1.80 | 1.80 | 1.85 | T | X | ||
| 17/05/24 | 33 (2)(2) | 1.77 | -1 3/4 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | T | ||
| 10/05/24 | 11 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||
| 04/05/24 | 20 (0)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.78 | 1.91 | 1.91 | 1.85 | B | X | ||
| 26/04/24 | 12 (0)(2) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.94 | 1.94 | 1.76 | B | T | ||

40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/24 | 13 (0)(1) | 1.87 | 3/4 | 1.85 | - | B | - | ||||
| 18/05/24 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | T | X | ||
| 11/05/24 | 00 (0)(0) | 1.80 | 0 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | H | X | ||
| 03/05/24 | 23 (0)(1) | 1.79 | -1 3/4 | 1.72 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | B | T | ||
| 27/04/24 | 20 (2)(0) | 1.80 | -2 | 1.87 | 1.85 | 1.85 | 1.81 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng12
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ12
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
60%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
61%
43%
Thấp nhất
44%
48%
Trung bình
53%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
4.0 cú sút
Sút TB
0.8 cú sút
2.2 cú sút
Sút trúng đích TB
0.4 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
1.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























