Tổng quan về CLB Rahmatgonj MFS
| Tên | Rahmatgonj MFS | Quốc gia | Bangladesh | Bangladesh |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Rahmatgonj MFS | Thành phố | Dhaka |
| Sân vận động | Bangabandhu National Stadium - sức chứa 36.000 | Giải đấu | Premier League |
| Loại đội | CLB | HLV | Kamal Ahmed Babu |
| Năm thành lập | 1933 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Kamal Ahmed Babu - Bangladesh - 81 trận - 28 thắng - 24 hòa - 29 thua - tỉ lệ thắng 34.57%
Thủ môn
Mamun Alif - số áo 1 - Bangladesh - 22 trận
Ahsan Habib - số áo 36 - Bangladesh - 18 trậnĐội 1
Shimul Kumar - số áo 25 - Bangladesh - 13 trận
Hậu vệ
Abhishek Limbu - số áo 3 - Nepal - 17 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Shahin Ahammad - số áo 4 - Bangladesh - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mahamudul Hasan Kiron - số áo 5 - Bangladesh - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
A. Appau - số áo 15 - Ghana - 16 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rajon Howleder - số áo 19 - Bangladesh - 22 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Parvej Ahmed - số áo 2 - Bangladesh - 15 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Mohammed Arafat Hossain - số áo 6 - Bangladesh - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Md Sayde - số áo 7 - Bangladesh - 21 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Mohammad Munna - số áo 8 - Bangladesh - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Md Faizullah - số áo 23 - Bangladesh - 17 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Alfaj Miah - số áo 24 - Bangladesh - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Fahim Nur Toha - số áo 28 - Bangladesh - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Solomon King Kanform - số áo 10 - Gambia - 19 trận - 7 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Rafiqul Islam - số áo 11 - Bangladesh - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ernest Boateng - số áo 14 - Ghana - 9 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mehedi Hasan Royal - số áo 17 - Bangladesh - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Samim Yasir Juel - số áo 20 - Bangladesh - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê CLB Rahmatgonj MFS mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục CLB Rahmatgonj MFS
Thống kê kỷ lục CLB Rahmatgonj MFS tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Rahmatgonj MFS
1. Rahmatgonj MFS thuộc quốc gia nào?
Rahmatgonj MFS là CLB thuộc Bangladesh.
2. Rahmatgonj MFS đang tham dự giải đấu nào?
Rahmatgonj MFS hiện thi đấu tại Premier League mùa 2025-2026.
3. HLV hiện tại của Rahmatgonj MFS là ai?
Kamal Ahmed Babu quốc tịch Bangladesh hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Rahmatgonj MFS.
4. Sân nhà của Rahmatgonj MFS?
Bangabandhu National Stadium tại Dhaka Bangladesh được sử dụng là sân nhà của CLB Rahmatgonj MFS.























