🔴 Trực tiếp Radnik Surdulica vs Vojvodina - Vòng 4 VĐQG Serbia (04-05-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 4: Radnik Surdulica vs Vojvodina 22:00 ngày 04-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Radnik Surdulica
Vojvodina
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnik Surdulica: 1T - 1H- 3B 
Vojvodina: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/11/2025 | Radnik Surdulica | 3 - 1(3 - 0) | ||
| 21/07/2025 | Vojvodina | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 29/03/2024 | Radnik Surdulica | 0 - 4(0 - 3) | ||
| 22/10/2023 | Vojvodina | 3 - 0(3 - 0) | ||
| 24/02/2023 | Vojvodina | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Vojvodina









Radnik Surdulica

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnik Surdulica

Vojvodina

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | 11 (1)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | X | ||
| 22/04/26 | 20 (0)(0) | 1.80 | -1/4 | 1.90 | 1.71 | 1.71 | 1.98 | T | H | ||
| 18/04/26 | 22 (0)(1) | 1.85 | -1/4 | 1.85 | 1.72 | 1.72 | 1.96 | T | T | ||
| 10/04/26 | 00 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.78 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | X | ||
| 05/04/26 | 12 (1)(2) | 1.98 | 1 3/4 | 1.74 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | X | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | -3/4 | 1.80 | 4.23 | 4.23 | 1.17 | B | X | ||
| 22/04/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | -1/4 | 1.87 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | B | X | ||
| 18/04/26 | 41 (2)(0) | 1.81 | -1 1/2 | 1.90 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | B | T | ||
| 08/04/26 | 32 (1)(0) | 1.94 | -1 1/4 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | B | T | ||
| 05/04/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | 1/4 | 1.92 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng15
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ7
11Thẻ vàng đội9
3Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
21Tổng17
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ15
15Thẻ vàng đội15
3Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
32Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
57%
36%
Thấp nhất
28%
51%
Trung bình
43%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.8 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























