🔴 Trực tiếp Radnički Niš vs Vojvodina - Vòng 11 VĐQG Serbia (10-10-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (RS) vòng 11: Radnički Niš vs Vojvodina 07:00 ngày 10-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (RS) và đội hình ra sân chính thức.
Radnički Niš
Vojvodina
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnički Niš: 0T - 1H- 4B 
Vojvodina: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | Vojvodina | 3 - 2(1 - 0) | ||
| 09/11/2025 | Radnički Niš | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 27/02/2025 | Radnički Niš | 1 - 4(1 - 1) | ||
| 29/09/2024 | Vojvodina | 3 - 3(0 - 0) | ||
| 16/12/2023 | Radnički Niš | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Vojvodina









Radnički Niš

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.4
2
TB bàn thua
0.8
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnički Niš

Vojvodina

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | 11 (1)(0) | 1.82 | 0 | 1.99 | 1.95 | 1.95 | 1.76 | H | X | ||
| 22/08/26 | 10 (0)(0) | 1.95 | 1/4 | 1.83 | 1.67 | 1.67 | 1.66 | B | X | ||
| 17/08/26 | 00 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.84 | 1.68 | 1.68 | 1.65 | T | X | ||
| 03/08/26 | 01 (0)(0) | 1.88 | 1/4 | 1.89 | 1.88 | 1.88 | 1.93 | T | X | ||
| 25/07/26 | 02 (0)(2) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.80 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | 05 (0)(2) | 1.80 | 3/4 | 1.99 | 1.92 | 1.92 | 1.78 | T | T | ||
| 24/08/26 | 10 (0)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.86 | 1.86 | 1.96 | B | X | ||
| 18/08/26 | 20 (1)(0) | 1.89 | 1/2 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.92 | B | X | ||
| 10/08/26 | 21 (0)(0) | 1.90 | -1 1/2 | 1.91 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | B | T | ||
| 04/08/26 | 20 (0)(0) | 1.89 | -2 1/4 | 1.86 | 1.67 | 1.67 | 1.66 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ13
7Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng25
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ5
9Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng9
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ18
16Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội0
30Tổng34
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
67%
35%
Thấp nhất
29%
52%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























