🔴 Trực tiếp Radnički Niš vs Čukarički - Vòng 2 VĐQG Serbia (26-07-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 2: Radnički Niš vs Čukarički 01:00 ngày 26-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Radnički Niš
Čukarički
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnički Niš: 0T - 3H- 2B 
Čukarički: 2T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/12/2025 | Radnički Niš | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 04/08/2025 | Čukarički | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 13/04/2025 | Čukarički | 2 - 2(0 - 0) | ||
| 23/11/2024 | Radnički Niš | 2 - 2(2 - 1) | ||
| 21/07/2024 | Čukarički | 2 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Čukarički









Radnički Niš

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
0.2
TB bàn thua
0.8
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnički Niš

Čukarički

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | 21 (1)(1) | 1.80 | -3/4 | 1.90 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 25/05/26 | 21 (0)(0) | 1.85 | -1 1/4 | 1.85 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | B | T | ||
| 17/05/26 | 12 (1)(0) | 1.84 | -3/4 | 1.87 | 1.77 | 1.77 | 1.91 | T | T | ||
| 10/05/26 | 10 (0)(0) | 1.78 | -1/4 | 1.93 | 1.72 | 1.72 | 1.96 | T | X | ||
| 04/05/26 | 01 (0)(0) | 1.78 | 1 1/2 | 1.93 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | B | X | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | 01 (0)(1) | 1.86 | -1/2 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | X | ||
| 22/05/26 | 00 (0)(0) | 1.89 | -3/4 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | X | ||
| 17/05/26 | 00 (0)(0) | 1.89 | 1 3/4 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | T | X | ||
| 08/05/26 | 10 (1)(0) | 1.99 | -1 | 1.73 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | H | X | ||
| 05/05/26 | 12 (1)(2) | 1.86 | 1 3/4 | 1.84 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ9
7Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng18
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ0
7Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng7
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ9
14Thẻ vàng đội15
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
24Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
80%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
3.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
55%
44%
Thấp nhất
25%
55%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.0 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























