Dữ liệu thống kê trận Radnički Kragujevac vs Čukarički (17-12-2025)
Trận đấu giữa Radnički Kragujevac và Čukarički thuộc Super Liga đã kết thúc với tỷ số 3 - 2. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Radnički Kragujevac
Čukarički
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Radnički Kragujevac: 1T - 2H- 2B 
Čukarički: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2025 | Čukarički | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 05/10/2024 | Radnički Kragujevac | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 20/04/2024 | Radnički Kragujevac | 4 - 3(2 - 3) | ||
| 03/12/2023 | Čukarički | 4 - 1(4 - 0) | ||
| 06/08/2023 | Radnički Kragujevac | 1 - 2(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Čukarički









Radnički Kragujevac

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
1
1
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Radnički Kragujevac

Čukarički

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | 11 (1)(0) | 1.94 | -1 | 1.77 | 1.73 | 1.73 | 1.99 | B | X | ||
| 07/12/25 | 24 (1)(2) | 2.32 | 1/4 | 1.54 | 2.02 | 2.02 | 1.73 | B | T | ||
| 03/12/25 | 02 (0)(2) | 1.79 | 1/2 | 1.99 | 1.80 | 1.80 | 1.95 | T | X | ||
| 29/11/25 | 10 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.91 | B | X | ||
| 23/11/25 | 00 (0)(0) | 2.04 | -1/2 | 1.74 | 1.99 | 1.99 | 1.76 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | 11 (1)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.86 | 1.95 | 1.95 | 1.76 | B | X | ||
| 08/12/25 | 12 (1)(1) | 1.96 | 0 | 1.82 | 1.95 | 1.95 | 1.80 | T | T | ||
| 05/12/25 | 30 (1)(0) | 1.80 | -2 1/4 | 1.98 | 1.78 | 1.78 | 1.97 | B | X | ||
| 28/11/25 | 11 (1)(0) | 1.76 | -3/4 | 2.02 | 1.82 | 1.82 | 1.93 | B | X | ||
| 22/11/25 | 11 (0)(1) | 1.66 | 3/4 | 2.13 | 2.07 | 2.07 | 1.68 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ2
8Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
17Tổng10
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ13
2Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng17
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ15
10Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội1
24Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
70%
41%
Thấp nhất
45%
54%
Trung bình
58%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.8 cú sút
Sút TB
18.4 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
6.6 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























