🔴 Trực tiếp Racing vs Swift Hesperange - Vòng 21 VĐQG Luxembourg (15-03-2026)
Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 21: Racing vs Swift Hesperange 01:00 ngày 15-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Racing
Swift Hesperange
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Racing: 3T - 0H- 2B 
Swift Hesperange: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/11/2025 | Swift Hesperange | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 12/04/2025 | Racing | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 10/11/2024 | Racing | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 19/10/2024 | Swift Hesperange | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 17/03/2024 | Racing | 2 - 5(1 - 4) |
Phong độ gần nhất
Swift Hesperange









Racing

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.6
TB bàn thua
2
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Racing

Swift Hesperange

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 13 (0)(2) | 1.86 | -1/4 | 1.91 | 1.90 | 1.90 | 1.83 | T | T | ||
| 05/03/26 | 22 (1)(0) | 1.97 | -1/2 | 1.82 | 1.83 | 1.83 | 1.79 | T | T | ||
| 01/03/26 | 12 (1)(1) | 1.85 | 0 | 1.83 | 1.77 | 1.77 | 1.83 | B | T | ||
| 22/02/26 | 32 (0)(1) | 1.80 | 0 | 1.91 | 1.95 | 1.95 | 1.77 | B | T | ||
| 14/02/26 | 02 (0)(2) | 1.85 | 3/4 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | 1.77 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | 01 (0)(0) | 1.79 | -1/2 | 1.99 | 1.94 | 1.94 | 1.88 | B | X | ||
| 01/03/26 | 20 (0)(0) | 1.92 | -1 1/4 | 1.87 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | B | X | ||
| 22/02/26 | 21 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.75 | 1.75 | 1.91 | T | T | ||
| 15/02/26 | 11 (0)(1) | 2.00 | -3/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
| 08/02/26 | 60 (0)(0) | 1.82 | -1 1/4 | 1.97 | 1.75 | 1.75 | 1.88 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
13Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng5
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng17
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ11
11Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
29Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
60%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
52%
0%
Thấp nhất
45%
30%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
6.0 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
5.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































