Đội hình ra sân trận Qabala vs Neftçi (18-09-2026)
Đội hình
Qabala3-4-2-1
Huấn luyện viên: K.Tskhadadze
Qabala
7.5
NeftçiNeftçi4-3-3
Huấn luyện viên: Y.Vernydub
(C)S.Ağayev
77'E.Ahmadov
I.Amoah
N.Monzango
77'K.Mabea
E.Camalov
J.Mateos
M.Ubochioma
67'S.Shahniyarov
46'B.Silva
K.Rossi
E.Balayev
F.Sacko
A.Gravillon
I.Ribeiro
R.Abbasov
46'(C)E.Mahmudov
66'V.Ševelj
A.Skribek
80'B.Santana
66'F.Piñero
46'D.SavićĐội hình xuất phát
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 20 | 1 | 0 | 4 | 0 | 6.7 | |
| 20 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6.2 | |
| 20 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 1 | 0 | 2 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
| 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6.3 | |
| 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.0 | |
| 20 | 5 | 1 | 6 | 0 | 6.7 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.7 | |
| 20 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6.7 | |
| 20 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7.1 | |
| 20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6.7 | |
| 20 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6.9 | |
| 20 | 3 | 3 | 1 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 0 | 2 | 3 | 0 | 7.2 | |
| 20 | 3 | 5 | 2 | 0 | 7.3 | |
| 20 | 10 | 3 | 1 | 0 | 7.0 | |
| 20 | 4 | 9 | 1 | 0 | 6.6 | |
| 20 | 4 | 3 | 2 | 0 | 6.6 |
Đội hình dự bị
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5.8 | |
| 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 4 | 0 | 2 | 0 | 6.4 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 0 | 3 | 0 | 6.5 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 |
| Tên | Trận | Ghi bàn | Hỗ trợ | Thẻ | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6.6 | |
| 20 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7.0 | |
| 20 | 3 | 3 | 2 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 12 | 1 | 1 | 0 | 7.3 | |
| 20 | 6 | 3 | 2 | 0 | 7.4 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0 | |
| 20 | 7 | 2 | 3 | 0 | 7.0 |
Trên trang này bạn theo dõi được những gì?
- KQBD VĐQG Azerbaijan: Cập nhật HT/FT, phút ghi bàn bù giờ chính xác theo thời gian thực tại sân Şəhər stadionu.
- Diễn biến & Highlight: Theo dõi bàn thắng, kiến tạo, thẻ vàng/đỏ, thay người trong trận Qabala và Neftçi.
- Đội hình & chiến thuật: đội hình ra sân, sơ đồ, HLV, thay đổi trong trận.
- Thống kê trận đấu: Kiểm soát bóng, số pha dứt điểm, phạt góc, xG (Bàn thắng kỳ vọng) giúp bạn có cái nhìn tổng quan như một chuyên gia nhận định bóng đá.
- Thông tin kèo & biến động: HDP, T/X, 1X2 để tham khảo nhịp trận.
- Bạn có thể Xem Tin bóng đá, lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan và BXH giải VĐQG Azerbaijan để có được nhiều thông tin hơn về giải VĐQG Azerbaijan cùng nhiều giải đấu khác từ Keolive.

