🔴 Trực tiếp Puszcza Niepołomice vs ŁKS Łódź - Vòng 33 Hạng Nhất Ba Lan (18-05-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 33: Puszcza Niepołomice vs ŁKS Łódź 23:00 ngày 18-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Puszcza Niepołomice
ŁKS Łódź
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Puszcza Niepołomice: 3T - 0H- 2B 
ŁKS Łódź: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/11/2025 | ŁKS Łódź | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 03/03/2024 | ŁKS Łódź | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 26/08/2023 | Puszcza Niepołomice | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 04/03/2023 | Puszcza Niepołomice | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 11/08/2022 | ŁKS Łódź | 2 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
ŁKS Łódź









Puszcza Niepołomice

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.2
2.6
TB bàn thua
1
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Puszcza Niepołomice

ŁKS Łódź

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | 11 (1)(1) | 1.82 | -1/4 | 1.78 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | T | X | ||
| 01/05/26 | 10 (0)(0) | 1.76 | -1/4 | 1.85 | 1.77 | 1.77 | 1.81 | T | X | ||
| 25/04/26 | 22 (1)(0) | 1.73 | -1/2 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.75 | T | T | ||
| 19/04/26 | 21 (2)(1) | 1.75 | 0 | 1.86 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | T | ||
| 11/04/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | 0 | 1.77 | 1.65 | 1.65 | 1.95 | B | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | 22 (0)(1) | 1.86 | -1/2 | 1.74 | 1.68 | 1.68 | 1.91 | T | T | ||
| 07/05/26 | 32 (1)(1) | 1.82 | -1 | 1.97 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | B | T | ||
| 03/05/26 | 40 (2)(0) | 1.88 | -1 | 1.73 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | T | ||
| 25/04/26 | 21 (1)(1) | 1.75 | -1 1/4 | 1.86 | 1.73 | 1.73 | 1.85 | B | H | ||
| 19/04/26 | 32 (1)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.69 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng8
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
9Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng5
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ6
13Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
52%
33%
Thấp nhất
32%
48%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
12.4 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































