🔴 Trực tiếp Puszcza Niepołomice vs ŁKS Łódź - Vòng 8 Hạng Nhất Ba Lan (12-09-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (PL) vòng 8: Puszcza Niepołomice vs ŁKS Łódź 01:45 ngày 12-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (PL) và đội hình ra sân chính thức.
Puszcza Niepołomice
ŁKS Łódź
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Puszcza Niepołomice: 3T - 1H- 1B 
ŁKS Łódź: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Puszcza Niepołomice | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 09/11/2025 | ŁKS Łódź | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 09/07/2024 | ŁKS Łódź | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 03/03/2024 | ŁKS Łódź | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 26/08/2023 | Puszcza Niepołomice | 2 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
ŁKS Łódź









Puszcza Niepołomice

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.4
TB bàn thua
1
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Puszcza Niepołomice

ŁKS Łódź

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/26 | 02 (0)(0) | 1.76 | 1 1/4 | 1.95 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | T | X | ||
| 29/08/26 | 20 (1)(0) | 1.94 | 0 | 1.93 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | T | X | ||
| 23/08/26 | 01 (0)(1) | 1.92 | -1/4 | 1.89 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | B | X | ||
| 18/08/26 | 30 (3)(0) | 1.93 | -3/4 | 1.89 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | T | ||
| 08/08/26 | 31 (2)(1) | 1.91 | -1/4 | 1.89 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/09/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | 0 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 29/08/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | 1/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.74 | B | X | ||
| 24/08/26 | 40 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.87 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | T | T | ||
| 16/08/26 | 21 (2)(0) | 1.85 | -1/4 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 09/08/26 | 12 (1)(1) | 1.92 | -3/4 | 1.89 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng12
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng6
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ10
11Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
62%
31%
Thấp nhất
45%
42%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































