🔴 Trực tiếp Púchov vs Petržalka akadémia - Vòng 24 Hạng Hai Slovakia (11-04-2026)
Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 24: Púchov vs Petržalka akadémia 21:00 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Púchov
Petržalka akadémia
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Púchov: 3T - 0H- 2B 
Petržalka akadémia: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2025 | Petržalka akadémia | 4 - 0(3 - 0) | ||
| 16/05/2025 | Púchov | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 02/11/2024 | Petržalka akadémia | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 24/03/2024 | Petržalka akadémia | 4 - 2(2 - 1) | ||
| 02/09/2023 | Púchov | 5 - 0(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Petržalka akadémia









Púchov

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.4
2.4
TB bàn thua
0.6
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Púchov

Petržalka akadémia

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 00 (0)(0) | 1.72 | -1/4 | 1.89 | 1.82 | 1.82 | 1.75 | T | X | ||
| 28/03/26 | 31 (2)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.73 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | B | T | ||
| 21/03/26 | 10 (1)(0) | 1.72 | -3/4 | 1.89 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | T | X | ||
| 14/03/26 | 00 (0)(0) | 1.81 | -3/4 | 1.79 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | T | X | ||
| 07/03/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.94 | 1.95 | 1.95 | 1.87 | H | X | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 30 (2)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.76 | 1.73 | 1.73 | 1.84 | T | T | ||
| 28/03/26 | 04 (0)(0) | 1.89 | 1/4 | 1.72 | 1.79 | 1.79 | 1.79 | T | T | ||
| 22/03/26 | 30 (2)(0) | 1.73 | -1/2 | 1.88 | 1.81 | 1.81 | 1.77 | T | T | ||
| 15/03/26 | 11 (1)(1) | 1.76 | 0 | 1.85 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | H | X | ||
| 08/03/26 | 11 (0)(1) | 1.72 | -1/2 | 1.89 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng10
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ2
12Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
20Tổng9
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ10
16Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
27Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
58%
38%
Thấp nhất
46%
50%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
7.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























