Dữ liệu thống kê trận PSV U19 vs Shakhtar Donetsk U19 (27-11-2024)
Trận đấu giữa PSV U19 và Shakhtar Donetsk U19 thuộc UEFA Youth League đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
PSV U19
Shakhtar Donetsk U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
PSV U19: 0T - 0H- 0B
Shakhtar Donetsk U19: 0T - 0H- 0B
PSV U19: 0T - 0H- 0B
Shakhtar Donetsk U19: 0T - 0H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| Tạm thời chưa có dữ liệu | ||||
Phong độ gần nhất
Shakhtar Donetsk U19
PSV U19

Phong độ
Shakhtar Donetsk U19DDLLL
5 trận gần nhất
WWLWL
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1
1.6
TB bàn thua
2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
PSV U19
Shakhtar Donetsk U19
PSV U19HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/24 | 11 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 22/10/24 | 33 (2)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 01/10/24 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 17/09/24 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 12/12/23 | 13 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
Shakhtar Donetsk U19HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/11/24 | 32 (3)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 22/10/24 | 01 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 02/10/24 | 03 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 19/09/24 | 34 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 13/12/23 | 20 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ4
12Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
20Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng20
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ10
18Thẻ vàng đội17
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
31Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
PSV U19Phong độ
Shakhtar Donetsk U19PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DLLWD
5 trận gần nhất
WWLLW
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
4.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
59%
34%
Thấp nhất
33%
49%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.0 cú sút
Sút TB
6.0 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất