Dữ liệu thống kê trận PSV U19 vs Shakhtar Donetsk U19 (10-09-2026)
Trận đấu giữa PSV U19 và Shakhtar Donetsk U19 thuộc UEFA Youth League đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
PSV U19
Shakhtar Donetsk U19
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
PSV U19: 0T - 1H- 0B
Shakhtar Donetsk U19: 0T - 1H- 0B
PSV U19: 0T - 1H- 0B
Shakhtar Donetsk U19: 0T - 1H- 0B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/11/2024 | PSV U19 | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Shakhtar Donetsk U19









PSV U19

Phong độ
Shakhtar Donetsk U195 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
1
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
PSV U19
Shakhtar Donetsk U19
PSV U19HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/26 | 11 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 09/12/25 | 31 (1)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 26/11/25 | 10 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 04/11/25 | 22 (1)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 21/10/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
Shakhtar Donetsk U19HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/25 | 31 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 12/02/25 | 51 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 10/12/24 | 02 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 27/11/24 | 11 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 06/11/24 | 32 (3)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng8
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội16
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội4
13Tổng24
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ7
9Thẻ vàng đội21
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội4
25Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
PSV U19Phong độ
Shakhtar Donetsk U19PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
1 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
5 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
48%
34%
Thấp nhất
33%
50%
Trung bình
41%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.6 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất