🔴 Trực tiếp Progrès Niedercorn vs Mondercange - Vòng 30 VĐQG Luxembourg (25-05-2025)
Xem trực tiếp National Division (LUX) vòng 30: Progrès Niedercorn vs Mondercange 21:00 ngày 25-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National Division (LUX) và đội hình ra sân chính thức.
Progrès Niedercorn
Mondercange
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Progrès Niedercorn: 2T - 2H- 1B 
Mondercange: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2024 | Mondercange | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 20/04/2024 | Mondercange | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 05/11/2023 | Progrès Niedercorn | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 19/03/2023 | Mondercange | 3 - 3(1 - 1) | ||
| 18/09/2022 | Progrès Niedercorn | 4 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Mondercange









Progrès Niedercorn

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.2
0.8
TB bàn thua
1.6
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Progrès Niedercorn

Mondercange

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/25 | 10 (0)(0) | 2.00 | 1 1/4 | 1.80 | 1.81 | 1.81 | 1.92 | B | X | ||
| 10/05/25 | 01 (0)(1) | 1.95 | -1 1/4 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | B | X | ||
| 04/05/25 | 13 (1)(2) | 1.87 | 1 1/4 | 1.92 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
| 27/04/25 | 21 (0)(0) | 1.87 | 3/4 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | B | T | ||
| 24/04/25 | 32 (1)(1) | 2.00 | 3/4 | 1.80 | 1.70 | 1.70 | 2.10 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/25 | 12 (1)(1) | 1.80 | 1 3/4 | 2.00 | 1.85 | 1.85 | 1.77 | T | X | ||
| 11/05/25 | 23 (1)(1) | 1.95 | -3 | 1.85 | 1.93 | 1.93 | 1.85 | T | T | ||
| 04/05/25 | 01 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.90 | B | X | ||
| 27/04/25 | 50 (1)(0) | 1.85 | -2 1/4 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | B | T | ||
| 19/04/25 | 04 (0)(4) | 1.85 | 1 1/2 | 1.95 | 1.72 | 1.72 | 2.07 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ6
0Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
1Tổng16
Sân khách
11Thẻ vàng đối thủ0
8Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng4
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội1
21Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
50%
46%
Thấp nhất
40%
56%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
4.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
8.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























