🔴 Trực tiếp Polonia Warszawa vs Miedź Legnica - Vòng 26 Hạng Nhất Ba Lan (22-03-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 26: Polonia Warszawa vs Miedź Legnica 01:30 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Polonia Warszawa
Miedź Legnica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Polonia Warszawa: 1T - 1H- 3B 
Miedź Legnica: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2025 | Miedź Legnica | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 02/03/2025 | Miedź Legnica | 2 - 3(1 - 0) | ||
| 17/08/2024 | Polonia Warszawa | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 24/02/2024 | Miedź Legnica | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 14/08/2023 | Polonia Warszawa | 3 - 4(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Miedź Legnica









Polonia Warszawa

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.4
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Polonia Warszawa

Miedź Legnica

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | 32 (2)(0) | 1.95 | 0 | 1.92 | 1.93 | 1.93 | 1.83 | B | T | ||
| 10/03/26 | 01 (0)(1) | 1.71 | -1/4 | 1.90 | 1.83 | 1.83 | 1.75 | B | X | ||
| 03/03/26 | 12 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.93 | 1.88 | 1.88 | 1.96 | T | X | ||
| 22/02/26 | 23 (0)(2) | 1.92 | -1/4 | 1.70 | 1.74 | 1.74 | 1.83 | T | T | ||
| 15/02/26 | 00 (0)(0) | 1.68 | -3/4 | 1.90 | 1.68 | 1.68 | 1.89 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 32 (1)(0) | 1.80 | -3/4 | 1.80 | 1.68 | 1.68 | 1.90 | B | T | ||
| 08/03/26 | 21 (0)(0) | 1.73 | -3/4 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | T | X | ||
| 01/03/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.73 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | X | ||
| 22/02/26 | 01 (0)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 15/02/26 | 31 (2)(1) | 1.76 | -1/4 | 1.81 | 1.70 | 1.70 | 1.86 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ10
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
9Tổng14
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
2Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng7
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ13
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
15Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
64%
Cao nhất
61%
55%
Thấp nhất
46%
60%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.6 cú sút
Sút TB
15.0 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
1.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























