🔴 Trực tiếp Polonia Warszawa vs Górnik Łęczna - Vòng 32 Hạng Nhất Ba Lan (10-05-2026)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 32: Polonia Warszawa vs Górnik Łęczna 17:00 ngày 10-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Polonia Warszawa
Górnik Łęczna
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Polonia Warszawa: 2T - 1H- 2B 
Górnik Łęczna: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/11/2025 | Górnik Łęczna | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 22/02/2025 | Polonia Warszawa | 2 - 1(2 - 1) | ||
| 10/08/2024 | Górnik Łęczna | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 12/05/2024 | Polonia Warszawa | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 11/11/2023 | Górnik Łęczna | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Górnik Łęczna









Polonia Warszawa

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.4
TB bàn thua
1.8
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Polonia Warszawa

Górnik Łęczna

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | 32 (2)(1) | 1.87 | 0 | 1.74 | 1.68 | 1.68 | 1.90 | B | T | ||
| 26/04/26 | 10 (0)(0) | 1.80 | -1/2 | 1.80 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | T | X | ||
| 18/04/26 | 02 (0)(0) | 1.85 | 1/4 | 1.76 | 1.73 | 1.73 | 1.85 | T | X | ||
| 10/04/26 | 04 (0)(1) | 1.75 | 0 | 1.86 | 1.84 | 1.84 | 1.73 | B | T | ||
| 06/04/26 | 21 (0)(1) | 1.76 | 0 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 04 (0)(2) | 1.90 | 1/2 | 1.71 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | B | T | ||
| 24/04/26 | 22 (2)(1) | 1.91 | -1/4 | 1.70 | 1.73 | 1.73 | 1.84 | T | T | ||
| 20/04/26 | 02 (0)(1) | 1.78 | -1 1/4 | 1.82 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | T | X | ||
| 12/04/26 | 10 (0)(0) | 1.76 | 0 | 1.85 | 1.84 | 1.84 | 1.74 | T | X | ||
| 06/04/26 | 32 (3)(2) | 1.86 | -1 1/2 | 1.75 | 1.73 | 1.73 | 1.85 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng10
Sân khách
11Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng5
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ7
9Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
63%
55%
Thấp nhất
38%
59%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.6 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























