🔴 Trực tiếp Pohronie vs Petržalka akadémia - Vòng 24 Hạng Hai Slovakia (09-04-2027)
Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 24: Pohronie vs Petržalka akadémia 22:00 ngày 09-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Pohronie
Petržalka akadémia
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Pohronie: 0T - 0H- 5B 
Petržalka akadémia: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Petržalka akadémia | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 12/09/2025 | Pohronie | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 18/04/2025 | Pohronie | 2 - 5(1 - 2) | ||
| 16/11/2024 | Petržalka akadémia | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 10/11/2023 | Pohronie | 2 - 4(1 - 3) |
Phong độ gần nhất
Petržalka akadémia









Pohronie

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
1.4
TB bàn thua
0.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Pohronie

Petržalka akadémia

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | 21 (0)(0) | 1.79 | -1/2 | 1.81 | 1.76 | 1.76 | 1.81 | T | H | ||
| 08/05/26 | 11 (0)(0) | 1.75 | -3/4 | 1.96 | 1.92 | 1.92 | 1.83 | T | X | ||
| 02/05/26 | 22 (0)(1) | 1.79 | 0 | 2.00 | 2.64 | 2.64 | 1.35 | T | T | ||
| 26/04/26 | 01 (0)(0) | 1.85 | -3/4 | 1.95 | 1.53 | 1.53 | 2.15 | T | X | ||
| 22/04/26 | 00 (0)(0) | 1.93 | 1/4 | 1.69 | 1.74 | 1.74 | 1.83 | T | X | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | 21 (0)(1) | 1.71 | 1 1/4 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.72 | T | X | ||
| 08/05/26 | 10 (0)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.70 | 1.87 | 1.87 | 1.70 | B | X | ||
| 03/05/26 | 13 (0)(2) | 1.95 | -1/2 | 1.67 | 1.72 | 1.72 | 1.86 | B | T | ||
| 25/04/26 | 02 (0)(0) | 2.02 | -1/4 | 1.77 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | X | ||
| 22/04/26 | 21 (1)(1) | 1.72 | -1 | 1.89 | 1.79 | 1.79 | 1.78 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng10
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng5
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ10
11Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
56%
49%
Thấp nhất
48%
54%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
14.6 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
7.6 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























