🔴 Trực tiếp Pierikos vs Olympiakos Volos - Vòng 23 Hạng Nhất Hy Lạp (20-04-2022)

Xem trực tiếp Super League 2 (GRC) vòng 23: Pierikos vs Olympiakos Volos 19:00 ngày 20-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super League 2 (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.85
-1/4
0.88
0.88
1
0.82
-0.91
2.20
-0.18
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.85
0
0.91
0.90
2.25
0.90
0.53
4.00
-0.15
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
90+4’
G. Xydas G. Xydas
A.KanoulasA. Kanoulas
90+3’
84’
Salim Diaby S.DiabyC. Cotos C. Cotos
A.FokaidisA. Fokaidis A.ZafirakisA. Zafirakis
81’
F.EffaF. Bouoli Effa G.KrimitzasG. Krimitzas
81’
73’
A. Gargalatzidis A.GargalatzidisI. Filipović I.Filipović
71’
C. Cotos
D.ChantzarasD. Chantzaras K.MiliotisK. Miliotis
67’
D. SudarD. Sudar D. ToskasD. Toskas
63’
A. EbwelleA. Ebwelle A. DinasA. Dinas
63’
62’
G. XydasC. Kountouriotis C.Kountouriotis
A.Kanoulas
56’
54’
I.Filipović
33’
T. Vernardos T.Vernardos
32’
Óscar Siafa Ó.Siafa
C.KoukolisC. Koukolis
27’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
51%
Kiểm soát bóng
49%
12
Dứt điểm
9
6
Dứt điểm trúng đích
6
4
Cứu thua
4
379
Tổng đường chuyền
364
1
Phạm lỗi
3
1
Việt vị
0
6
Phạt góc
4
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Pierikos vs Olympiakos Volos

  • 🏆 Giải đấu: Super League 2 mùa 2021-2022
  • 📅 Vòng/lượt: 23
  • Thời gian: 19:00 - Thứ Tư, 20/04/2022
  • 📍 Địa điểm: Katerini - Hy Lạp
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Matthaios Vournelis
  • ℹ️ Trạng thái: Group A
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 1T - 0H - 0B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Pierikos:

  • 🧑 HLV: Giorgos Vazakas
  • Cầu thủ nổi bật: Giorgos Karvounis, Thanasis Panteliadis
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 1T - 0H - 0B
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 3T - 2H - 0B

✈️ Thông tin đội khách Olympiakos Volos:

  • 🧑 HLV: Timotheos Kavakas
  • Cầu thủ nổi bật: Stephane Nkoa, Thomas Graikos
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 0H - 1B
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 2T - 0H - 3B