🔴 Trực tiếp Petržalka akadémia vs OFK Malženice - Vòng 11 Hạng Hai Slovakia (04-10-2026)
Xem trực tiếp 2. Liga (SK) vòng 11: Petržalka akadémia vs OFK Malženice 15:30 ngày 04-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SK) và đội hình ra sân chính thức.
Petržalka akadémia
OFK Malženice
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Petržalka akadémia: 2T - 2H- 1B 
OFK Malženice: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | OFK Malženice | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 10/08/2025 | Petržalka akadémia | 3 - 1(0 - 0) | ||
| 09/05/2025 | Petržalka akadémia | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 26/10/2024 | OFK Malženice | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 07/04/2024 | OFK Malženice | 1 - 2(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
OFK Malženice









Petržalka akadémia

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
3
1.4
TB bàn thua
1.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Petržalka akadémia

OFK Malženice

100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | 33 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 30/08/26 | 20 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 1.91 | T | X | ||
| 24/08/26 | 01 (0)(1) | 1.86 | 1/4 | 1.91 | 1.88 | 1.88 | 1.80 | T | X | ||
| 19/08/26 | 15 (0)(1) | 1.76 | 3 1/2 | 1.86 | - | T | T | ||||
| 16/08/26 | 42 (2)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.91 | 1.89 | 1.89 | 1.80 | T | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/26 | 31 (2)(1) | 1.93 | -1 1/4 | 1.83 | 1.72 | 1.72 | 1.91 | T | T | ||
| 23/08/26 | 21 (1)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.85 | 1.76 | 1.76 | 1.86 | B | T | ||
| 19/08/26 | 21 (1)(1) | 1.82 | 2 1/4 | 1.97 | 1.78 | 1.78 | 1.91 | B | X | ||
| 16/08/26 | 12 (0)(1) | 1.89 | 0 | 1.89 | 1.93 | 1.93 | 1.88 | B | T | ||
| 08/08/26 | 11 (0)(1) | 1.92 | -3/4 | 1.87 | 1.94 | 1.94 | 1.88 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng12
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
12Tổng15
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ12
7Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội1
16Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
62%
42%
Thấp nhất
42%
55%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























