🔴 Trực tiếp Petržalka akadémia vs MFK Bytča - Vòng 2 Hạng Hai Slovakia (02-08-2026)

Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 2: Petržalka akadémia vs MFK Bytča 15:30 ngày 02-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
Petržalka akadémia
MFK Bytča
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Petržalka akadémia: 0T - 0H- 0B MFK Bytča: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Petržalka akadémia
Phong độ
MFK Bytča
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.6
TB bàn thua
1.2
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Petržalka akadémia
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
15/05/26
Petržalka akadémia
Liptovský Mikuláš
21
(0)(1)
1.71
1 1/4
1.91
1.85
1.85
1.72
T
X
08/05/26
Zlaté Moravce
Petržalka akadémia
10
(0)(0)
1.92
1/4
1.70
1.87
1.87
1.70
B
X
03/05/26
Petržalka akadémia
Banská Bystrica
13
(0)(2)
1.95
-1/2
1.67
1.72
1.72
1.86
B
T
25/04/26
Inter Bratislava
Petržalka akadémia
02
(0)(0)
2.02
-1/4
1.77
1.90
1.90
1.73
T
X
22/04/26
Petržalka akadémia
Baník Lehota p.Vtáčnikom
21
(1)(1)
1.72
-1
1.89
1.79
1.79
1.78
H
T
MFK Bytča
100%
HDP (2 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/08/25
Nitra
MFK Bytča
00
(0)(0)
-
-
-
-
06/08/25
Pokrok Stará Bystrica
MFK Bytča
04
(0)(0)
-
-
-
-
16/10/24
MFK Bytča
Spartak Trnava
14
(1)(2)
1.85
4 1/4
1.95
1.89
1.89
1.91
T
T
25/09/24
MFK Bytča
Liptovský Mikuláš
21
(1)(0)
1.97
2 1/4
1.82
1.77
1.77
1.81
T
X
28/08/24
MFK Bytča
Poprad
10
(1)(0)
-
-
-
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng6
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng0
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng6
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Petržalka akadémia
Phong độ
MFK Bytča
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
2.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
47%
48%
Thấp nhất
46%
53%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
7.8 cú sút
8.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất