🔴 Trực tiếp Patro Eisden Maasmechelen vs RSCA Futures U23 - Vòng 1 Hạng Hai Bỉ (15-08-2026)
Xem trực tiếp Challenger Pro League (BEL) vòng 1: Patro Eisden Maasmechelen vs RSCA Futures U23 21:00 ngày 15-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Challenger Pro League (BEL) và đội hình ra sân chính thức.
Patro Eisden Maasmechelen
RSCA Futures U23
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Patro Eisden Maasmechelen: 1T - 4H- 0B 
RSCA Futures U23: 0T - 4H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | RSCA Futures U23 | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 02/11/2025 | Patro Eisden Maasmechelen | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 26/01/2025 | RSCA Futures U23 | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 24/08/2024 | Patro Eisden Maasmechelen | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 18/02/2024 | Patro Eisden Maasmechelen | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
RSCA Futures U23









Patro Eisden Maasmechelen

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.4
1.6
TB bàn thua
1.8
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Patro Eisden Maasmechelen

RSCA Futures U23

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | 22 (1)(0) | 1.91 | -3/4 | 1.80 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | T | ||
| 24/04/26 | 11 (1)(0) | 2.00 | 1/4 | 1.72 | 1.72 | 1.72 | 1.96 | T | X | ||
| 18/04/26 | 40 (1)(0) | 1.79 | -3/4 | 1.92 | 1.97 | 1.97 | 1.72 | T | T | ||
| 05/04/26 | 20 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.90 | 1.80 | 1.80 | 1.88 | B | X | ||
| 21/03/26 | 04 (0)(2) | 1.93 | 1/4 | 1.78 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 50 (2)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | T | T | ||
| 11/04/26 | 21 (1)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.82 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | B | H | ||
| 04/04/26 | 05 (0)(3) | 1.89 | 1 1/4 | 1.82 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | T | ||
| 22/03/26 | 42 (1)(1) | 1.82 | -3/4 | 1.88 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | B | T | ||
| 14/03/26 | 01 (0)(1) | 1.88 | 1/4 | 1.82 | 1.92 | 1.92 | 1.75 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
11Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng6
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
10Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng7
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ8
21Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
29Tổng13
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
66%
22%
Thấp nhất
52%
38%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.6 cú sút
Sút TB
13.6 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























