Kết quả Paris 0 - 1 Rennes (Ligue 1): Diễn biến và thống kê
Trận đấu giữa Paris và Rennes thuộc Ligue 1 đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
| HT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | 0.67 0 -0.87 | -0.93 1.25 0.77 | -0.57 2.30 -0.38 | - - - |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
| FT | HDP | TX | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|
| Bắt đầu | 0.89 -1/4 0.93 | 0.95 2.75 0.95 | -0.83 3.60 -0.48 | 0.92 9.00 0.91 |
| Hiện tại | - - - | - - - | - - - | - - - |
I.Kebbal
90’
90’
90’
Otávio
90’
N.Dicko
P.Lees-Melou
87’
T.Ollila
T.Smet
87’
V.Marchetti
A.Camara
87’
83’
81’
Hỗ trợ:V.Rongier
M.Cafaro
M.Simon
80’
M.Lopez
78’
74’
W.Geubbels
J.Krasso
73’
66’
66’
T.Smet
57’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
52%
Kiểm soát bóng
48%
20
Dứt điểm
10
4
Dứt điểm trúng đích
3
2
Cứu thua
4
442
Tổng đường chuyền
398
9
Phạm lỗi
13
4
Việt vị
2
9
Phạt góc
9
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
📋 Thông tin trận đấu: Paris vs Rennes
- 🏆 Giải đấu: Ligue 1 mùa 2025-2026
- 📅 Vòng/lượt: 12
- ⏰ Thời gian: 02:45 - Thứ Bảy, 08/11/2025
- 📍 Địa điểm: Paris - Pháp
- 🧑⚖️ Trọng tài: Guillaume Paradis
- ℹ️ Trạng thái: Mùa giải thông thường
🏠 Thông tin đội chủ nhà Paris:
- 🧑 HLV: Stéphane Gilli
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Thibault De Smet, Hamari Traoré
- 📍 BXH hiện tại: Hạng 11
- 🏟️ Thành tích sân nhà: 2T - 1H - 2B
- 👥 Đội hình: Moustapha Mbow, Otávio, Ilan Kebbal, Jean-Philippe Krasso, Obed Nkambadio, Adama Camara, Maxime Lopez, Moses Simon, Thibault De Smet, Samir Chergui, Pierre Lees-Melou
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 5-4-1
✈️ Thông tin đội khách Rennes:
- 🧑 HLV: Habib Beye
- ⭐ Cầu thủ nổi bật: Valentin Rongier, Mahamadou Nagida
- 📍 BXH hiện tại: Hạng 6
- 🏟️ Thành tích sân khách: 2T - 2H - 1B
- 👥 Đội hình: Lilian Brassier, Djaoui Cissé, Estéban Lepaul, Mousa Tamari, Valentin Rongier, Brice Samba, Mahdi Camara, Jérémy Jacquet, Anthony Rouault, Quentin Merlin, Kader Meïté
- ℹ️️ Sơ đồ chiến thuật: 3-5-2




















