Tổng quan về CLB Paris
| Tên | Paris | Quốc gia | Pháp | France |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Paris | Thành phố | Paris |
| Sân vận động | Stade Jean Bouin - sức chứa 15.097 | Giải đấu | Ligue 2 |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1969 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Kevin Trapp - số áo 1 - Đức - 43 trậnĐội 1
Obed Nkambadio - số áo 16 - Pháp - 43 trận
Hậu vệ
Moustapha Mbow - số áo 5 - Senegal - 44 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Otávio - số áo 6 - Brazil - 33 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Adama Camara - số áo 17 - Pháp - 45 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Diego Coppola - số áo 42 - Ý - 23 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Hamari Traoré - số áo 14 - Mali - 21 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Thibault De Smet - số áo 28 - Bỉ - 32 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Samir Chergui - số áo 31 - Pháp - 24 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Ilan Kebbal - số áo 10 - Pháp - 44 trận - 11 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Moses Simon - số áo 27 - Nigeria - 36 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Pierre Lees-Melou - số áo 33 - Pháp - 29 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Pablo Pagis - số áo 7 - Pháp - 5 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vincent Marchetti - số áo 4 - Pháp - 29 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Eloge Patrick Zabi Gueu - số áo 8 - Bờ Biển Ngà - 4 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Maxime Lopez - số áo 20 - Pháp - 31 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Rudy Matondo - số áo 23 - Pháp - 19 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Lassine Sinayoko - số áo 9 - Mali - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jean-Philippe Krasso - số áo 11 - Đức - 27 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Omar Sissoko - số áo 18 - Pháp - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Paris mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 3 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 4 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 0 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.43 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.57 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Pablo Pagis - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ilan Kebbal - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 3 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Ligue 1
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vincent Marchetti - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ilan Kebbal - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Paris
Thống kê kỷ lục CLB Paris tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Paris
1. Paris thuộc quốc gia nào?
Paris là CLB thuộc Pháp.
2. Paris đang tham dự giải đấu nào?
Paris hiện thi đấu tại Ligue 2 mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Paris?
Stade Jean Bouin tại Paris Pháp được sử dụng là sân nhà của CLB Paris.


























