Dữ liệu thống kê trận Paris SG W vs Montpellier W (24-01-2026)
Trận đấu giữa Paris SG W và Montpellier W thuộc Cúp Quốc gia Nữ Pháp đã kết thúc với tỷ số 5 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Paris SG W
Montpellier W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Paris SG W: 4T - 1H- 0B
Montpellier W: 0T - 1H- 4B
Paris SG W: 4T - 1H- 0B
Montpellier W: 0T - 1H- 4B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/12/2025 | Paris SG W | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 16/02/2025 | Paris SG W | 4 - 1(2 - 0) | ||
| 22/09/2024 | Montpellier W | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 25/03/2024 | Montpellier W | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 26/11/2023 | Paris SG W | 4 - 1(2 - 1) |
Phong độ gần nhất
Montpellier W
Paris SG W

Phong độ
Montpellier WWWWDD
5 trận gần nhất
DLWLD
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
2.2
1.2
TB bàn thua
0.2
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Paris SG W
Montpellier W
Paris SG W60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/01/26 | 04 (0)(1) | 1.91 | 1 3/4 | 1.80 | 1.87 | 1.87 | 1.84 | T | T | ||
| 15/01/26 | 04 (0)(1) | 1.74 | 1 1/4 | 1.98 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 11/01/26 | 20 (0)(0) | 1.84 | -3 1/4 | 1.78 | - | B | X | ||||
| 21/12/25 | 00 (0)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.76 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | B | X | ||
| 18/12/25 | 11 (1)(1) | 1.66 | 1/4 | 2.24 | 1.87 | 1.87 | 1.91 | B | X | ||
Montpellier W60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | 11 (0)(0) | 1.99 | 0 | 1.73 | 1.76 | 1.76 | 1.95 | H | X | ||
| 15/01/26 | 21 (1)(1) | 2.00 | -1/4 | 1.73 | 1.75 | 1.75 | 1.97 | B | T | ||
| 10/01/26 | 12 (0)(2) | 1.87 | 3 1/2 | 1.92 | - | B | T | ||||
| 21/12/25 | 03 (0)(2) | 1.87 | -1/2 | 1.90 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | B | T | ||
| 13/12/25 | 22 (1)(1) | 1.64 | -2 | 2.16 | 1.69 | 1.69 | 2.05 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng9
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng10
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ9
9Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Paris SG WPhong độ
Montpellier WPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
WDDDL
5 trận gần nhất
LWDLL
20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
72%
Cao nhất
55%
51%
Thấp nhất
37%
62%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.4 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
1.2 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất