Dữ liệu thống kê trận Paris Saint Germain vs Olympique Marseille (09-01-2026)
Trận đấu giữa Paris Saint Germain và Olympique Marseille thuộc Super Cup đã kết thúc với tỷ số 4 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Super Cup 01:00 - 09/01 (Pháp)
44
FTP
90 phút [2 - 2], Hiệp phụ [2 - 2], Đá penalty [4 - 1]
Paris Saint Germain
Olympique Marseille
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Paris Saint Germain: 4T - 0H- 1B 
Olympique Marseille: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/09/2025 | Olympique Marseille | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 17/03/2025 | Paris Saint Germain | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 28/10/2024 | Olympique Marseille | 0 - 3(0 - 3) | ||
| 01/04/2024 | Olympique Marseille | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 25/09/2023 | Paris Saint Germain | 4 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Olympique Marseille









Paris Saint Germain

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
80%
40%
60%
TB bàn thắng
2
2
TB bàn thua
0.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Paris Saint Germain

Olympique Marseille

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/01/26 | 21 (1)(0) | 1.97 | -2 1/2 | 1.87 | 1.80 | 1.80 | 1.91 | B | X | ||
| 21/12/25 | 04 (0)(2) | 1.87 | 3 3/4 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.85 | H | X | ||
| 18/12/25 | 11 (1)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 14/12/25 | 23 (1)(2) | 1.76 | 2 | 2.16 | 1.99 | 1.99 | 1.89 | B | T | ||
| 11/12/25 | 00 (0)(0) | 2.11 | 1/2 | 1.84 | 1.89 | 1.89 | 2.03 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/01/26 | 02 (0)(1) | 1.89 | -1 3/4 | 1.97 | 2.05 | 2.05 | 1.81 | B | X | ||
| 21/12/25 | 06 (0)(1) | 1.97 | 2 1/4 | 1.81 | 1.85 | 1.85 | 1.90 | T | T | ||
| 15/12/25 | 10 (0)(0) | 2.02 | -1/2 | 1.88 | 1.90 | 1.90 | 1.98 | T | X | ||
| 10/12/25 | 23 (1)(2) | 1.87 | 1/4 | 2.08 | 1.83 | 1.83 | 2.10 | T | T | ||
| 06/12/25 | 10 (1)(0) | 2.11 | -1/4 | 1.82 | 1.97 | 1.97 | 1.93 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
10Tổng10
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ5
2Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng7
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội2
18Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





100%
0%
0%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
2 bàn
TB Hiệp 2
1.8 bàn
3.2 bàn
TB FT
3 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
70%
62%
Thấp nhất
47%
66%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
21.8 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
8.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.8 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























