🔴 Trực tiếp Papua New Guinea vs Solomon Islands - Giao Hữu Quốc Tế (13-11-2025)
Xem trực tiếp Friendly International : Papua New Guinea vs Solomon Islands 13:00 ngày 13-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Friendly International và đội hình ra sân chính thức.
Papua New Guinea
Solomon Islands
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Papua New Guinea: 0T - 0H- 5B 
Solomon Islands: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/11/2024 | Papua New Guinea | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 08/10/2023 | Papua New Guinea | 1 - 3(0 - 0) | ||
| 27/03/2022 | Solomon Islands | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 13/06/2017 | Papua New Guinea | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 09/06/2017 | Solomon Islands | 3 - 2(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Solomon Islands









Papua New Guinea

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.4
1
TB bàn thua
2.6
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Papua New Guinea

Solomon Islands

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/24 | 12 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
| 17/11/24 | 12 (0)(1) | 1.86 | -1/4 | 1.88 | 1.96 | 1.96 | 1.76 | B | H | ||
| 14/11/24 | 33 (2)(1) | 2.02 | 1 | 1.77 | 1.84 | 1.84 | 2.00 | T | T | ||
| 10/10/24 | 31 (2)(0) | 1.76 | -1/2 | 2.08 | 1.87 | 1.87 | 1.88 | B | T | ||
| 25/03/24 | 40 (3)(0) | 1.83 | -3 1/2 | 1.86 | 1.84 | 1.84 | 1.86 | B | X | ||

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/24 | 13 (0)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 17/11/24 | 12 (0)(1) | 1.86 | -1/4 | 1.88 | 1.96 | 1.96 | 1.76 | T | H | ||
| 14/11/24 | 23 (2)(1) | 1.80 | 3/4 | 2.00 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | B | T | ||
| 10/10/24 | 01 (0)(1) | 2.00 | 1/2 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.93 | B | X | ||
| 05/09/24 | 03 (0)(2) | 1.85 | 1 | 2.00 | 1.92 | 1.92 | 1.88 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng16
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng5
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ13
9Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
54%
45%
Thấp nhất
36%
49%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























