🔴 Trực tiếp PAOK vs OFI - Cúp Quốc Gia Hy Lạp (26-04-2026)

Xem trực tiếp Greek Cup (GRC): PAOK vs OFI 00:30 ngày 26-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Greek Cup (GRC) và đội hình ra sân chính thức.
Greek Cup 00:30 - 26/04 (Hy Lạp)
PAOK thuộc giải Greek Cup (GRC) (Hy Lạp)
PAOK
13
3
2
AET
3
90 phút [2 - 2], Hiệp phụ [0 - 1]
OFI thuộc giải Greek Cup (GRC) (Hy Lạp)
OFI
2
6
Đội hình
PAOK4-2-3-1
Huấn luyện viên: R.Lucescu
PAOK
6.8
VS
OFI
7.2
OFI3-4-2-1
Huấn luyện viên: C.Kontis
Antonis Tsiftsis
5.4
A.Tsiftsis
Jonjoe Kenny
6.9
J.Kenny
Tomasz Kedziora
7.4
T.Kedziora
Giannis Michailidis
7.8
G.Michailidis
Abdul Rahman Baba
6.8
A.Baba
Soualiho Meïté
6.9
61'
S.Meïté
Magomed Ozdoev
7.0
78'
M.Ozdoev
Andrija Zivkovic
6.6
78'
(C)
A.Zivkovic
Giannis Konstantelias
7.4
G.Konstantelias
Taison
6.8
61'
Taison
Anestis Mythou
6.7
61'
A.Mythou
Nikolaos Christogeorgos
6.7
89'
N.Christogeorgos
Kresimir Krizmanic
6.9
K.Krizmanic
Achilleas Poungouras
6.5
A.Poungouras
Konstantinos Kostoulas
7.0
89'
K.Kostoulas
Nikolaos Athanasiou
8.1
N.Athanasiou
Athanasios Androutsos
7.6
(C)
A.Androutsos
Zisis Karachalios
7.8
Z.Karachalios
Levan Shengelia
7.7
L.Shengelia
Thiago Nuss
7.7
77'
T.Nuss
Taxiarchis Fountas
8.2
78'
T.Fountas
Eddie Salcedo
7.9
90'
E.Salcedo
Đội hình xuất phát
PAOKPAOK
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
470030
5.4
440270
6.9
491270
7.4
461140
7.8
513220
6.8
61'
413121
6.9
78'
497370
7.0
78'
44717100
6.6
3713670
7.4
61'
466840
6.8
61'
375100
6.7
OFIOFI
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
89'
360110
6.7
89'
361130
7.0
190010
6.5
350140
6.9
351221
7.7
271010
7.8
352150
7.6
120320
8.1
78'
289020
8.2
77'
3085150
7.7
90'
3212380
7.9
Đội hình dự bị
PAOK
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
61'
414530
5.1
432020
0.0
432050
6.4
352360
0.0
390000
0.0
500200
0.0
61'
318320
7.2
78'
273110
7.0
78'
442130
7.2
130020
0.0
61'
200040
7.2
300000
0.0
OFI
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
90'
173120
7.5
89'
130320
6.8
330020
0.0
272230
0.0
340130
0.0
78'
312031
6.8
77'
331090
6.3
350030
0.0
170010
0.0
362030
6.2
89'
370020
6.6
370000
0.0