🔴 Trực tiếp Pamba Jiji vs Mbeya City - Vòng 28 VĐQG Tanzania (24-06-2026)

Xem trực tiếp Ligi kuu Bara (TZA) vòng 28: Pamba Jiji vs Mbeya City 20:00 ngày 24-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ligi kuu Bara (TZA) và đội hình ra sân chính thức.
Pamba Jiji
Mbeya City
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Pamba Jiji: 0T - 1H- 0B Mbeya City: 0T - 1H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
30/01/2026
VĐQG Tanzania
Mbeya City
1 - 1(1 - 1)
Pamba Jiji
Phong độ gần nhất
Pamba Jiji
Phong độ
Mbeya City
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.6
0.6
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Pamba Jiji
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/06/26
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar
40
(2)(0)
1.83
-3/4
1.87
1.65
1.65
1.68
T
T
14/06/26
Simba
Pamba Jiji
21
(1)(1)
1.92
-2
1.87
1.87
1.87
1.90
T
T
26/05/26
Pamba Jiji
Tanzania Prisons
23
(0)(1)
1.89
-1/2
1.82
1.83
1.83
1.91
B
T
20/05/26
KMC
Pamba Jiji
01
(0)(0)
1.90
1 1/2
1.80
1.67
1.67
1.66
B
X
14/05/26
Azam
Pamba Jiji
20
(0)(0)
1.96
-1 1/2
1.72
1.93
1.93
1.76
B
X
Mbeya City
40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
25%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
17/06/26
Mbeya City
Simba
01
(0)(1)
1.87
1 1/2
1.92
1.81
1.81
1.81
T
X
13/06/26
Mbeya City
Mtibwa Sugar
10
(1)(0)
1.90
-3/4
1.84
-
T
-
26/05/26
Singida Black Stars
Mbeya City
41
(2)(1)
1.78
-1 1/2
1.85
1.94
1.94
1.75
B
T
22/05/26
Namungo
Mbeya City
11
(1)(1)
1.77
-1/2
2.02
1.96
1.96
1.68
T
H
13/05/26
Mbeya City
Coastal Union
02
(0)(1)
1.95
-1/2
1.85
1.76
1.76
1.86
B
H
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ1
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng3
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ3
12Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng6
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ4
13Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng9
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Pamba Jiji
Phong độ
Mbeya City
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
55%
40%
Thấp nhất
40%
49%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
6.6 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
6.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất