🔴 Trực tiếp Omiya Ardija Ventus vs Urawa Reds W - Vòng 19 VĐQG Nữ Nhật Bản (26-04-2026)
Xem trực tiếp WE League (JPN) vòng 19: Omiya Ardija Ventus vs Urawa Reds W 11:00 ngày 26-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng WE League (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Omiya Ardija Ventus
Urawa Reds W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Omiya Ardija Ventus: 0T - 0H- 5B 
Urawa Reds W: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2025 | Urawa Reds W | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 15/03/2025 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 17/11/2024 | Urawa Reds W | 4 - 0(2 - 0) | ||
| 18/04/2024 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 4(0 - 4) | ||
| 07/01/2024 | Urawa Reds W | 3 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Urawa Reds W









Omiya Ardija Ventus

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
80%
TB bàn thắng
2.8
2.2
TB bàn thua
1.4
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Omiya Ardija Ventus

Urawa Reds W

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | 13 (1)(2) | 1.91 | -1/2 | 1.80 | 1.84 | 1.84 | 1.82 | B | T | ||
| 12/04/26 | 15 (1)(4) | - | - | - | - | ||||||
| 05/04/26 | 21 (1)(0) | 1.97 | -3/4 | 1.75 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | T | ||
| 21/03/26 | 05 (0)(3) | 1.94 | 3/4 | 1.77 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | T | T | ||
| 15/03/26 | 21 (1)(1) | 1.76 | 1/2 | 1.96 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 23 (1)(2) | 1.83 | 1 1/2 | 1.87 | - | B | - | ||||
| 29/03/26 | 02 (0)(2) | 1.88 | 1 1/2 | 1.82 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | T | X | ||
| 21/03/26 | 02 (0)(1) | 1.87 | 1/4 | 1.83 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | X | ||
| 15/03/26 | 01 (0)(1) | 1.80 | -1 | 1.91 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | X | ||
| 07/03/26 | 24 (0)(3) | 1.75 | 1 1/4 | 1.96 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng0
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng1
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ1
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng1
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1.6 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
2.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
44%
Cao nhất
53%
0%
Thấp nhất
42%
22%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
5.4 cú sút
Sút TB
9.0 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
5.8 cú sút
4.4 lần
Cứu thua TB
7.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























