🔴 Trực tiếp Omiya Ardija Ventus vs Parceiro Nagano W - Vòng 1 Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản (13-09-2026)
Xem trực tiếp WE League Cup (JPN) vòng 1: Omiya Ardija Ventus vs Parceiro Nagano W 16:00 ngày 13-09. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng WE League Cup (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Omiya Ardija Ventus
Parceiro Nagano W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Omiya Ardija Ventus: 1T - 2H- 2B 
Parceiro Nagano W: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/11/2025 | Parceiro Nagano W | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 24/08/2025 | Omiya Ardija Ventus | 2 - 3(1 - 3) | ||
| 09/03/2025 | Parceiro Nagano W | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 06/11/2024 | Parceiro Nagano W | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 14/10/2024 | Omiya Ardija Ventus | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Parceiro Nagano W









Omiya Ardija Ventus

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.6
TB bàn thua
1.2
2.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Omiya Ardija Ventus

Parceiro Nagano W

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 04 (0)(2) | 1.85 | -1/2 | 1.85 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | B | T | ||
| 10/05/26 | 11 (0)(0) | 1.99 | -1 1/4 | 1.73 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | B | X | ||
| 02/05/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | 0 | 1.93 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | H | X | ||
| 29/04/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.86 | 2.05 | 2.05 | 1.75 | T | X | ||
| 26/04/26 | 20 (1)(0) | 1.73 | 1 | 1.99 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | X | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 11 (0)(1) | 1.89 | -1 1/2 | 1.82 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | T | X | ||
| 10/05/26 | 01 (0)(1) | 1.73 | 1 | 1.99 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | H | X | ||
| 03/05/26 | 51 (2)(0) | 1.84 | -2 1/2 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | B | T | ||
| 25/04/26 | 15 (1)(1) | 1.75 | 1 1/2 | 1.97 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | B | T | ||
| 04/04/26 | 02 (0)(1) | 1.97 | 1/4 | 1.75 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ2
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng2
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ3
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng4
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ5
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng6
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0 thẻ
Thẻ vàng TB
0.4 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
47%
37%
Thấp nhất
40%
44%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.4 cú sút
Sút TB
7.6 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
6.4 lần
Cứu thua TB
9.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























