🔴 Trực tiếp Omiya Ardija Ventus vs NTV Beleza W - Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản (29-04-2026)
Xem trực tiếp WE League Cup (JPN): Omiya Ardija Ventus vs NTV Beleza W 11:00 ngày 29-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng WE League Cup (JPN) và đội hình ra sân chính thức.
Omiya Ardija Ventus
NTV Beleza W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Omiya Ardija Ventus: 0T - 2H- 3B 
NTV Beleza W: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/02/2026 | NTV Beleza W | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 11/10/2025 | Omiya Ardija Ventus | 2 - 2(1 - 2) | ||
| 11/05/2025 | Omiya Ardija Ventus | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 24/11/2024 | NTV Beleza W | 4 - 1(3 - 0) | ||
| 27/10/2024 | NTV Beleza W | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
NTV Beleza W









Omiya Ardija Ventus

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
2.8
1.6
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Omiya Ardija Ventus

NTV Beleza W

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | 20 (1)(0) | 1.73 | 1 | 1.99 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | X | ||
| 19/04/26 | 13 (1)(2) | 1.91 | -1/2 | 1.80 | 1.84 | 1.84 | 1.82 | B | T | ||
| 12/04/26 | 15 (1)(4) | - | - | - | - | ||||||
| 05/04/26 | 21 (1)(0) | 1.97 | -3/4 | 1.75 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | T | ||
| 21/03/26 | 05 (0)(3) | 1.94 | 3/4 | 1.77 | 1.81 | 1.81 | 1.87 | T | T | ||

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | 01 (0)(0) | 1.93 | 1 1/4 | 1.78 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | X | ||
| 18/04/26 | 31 (3)(1) | 1.86 | -1/4 | 1.84 | 1.97 | 1.97 | 1.72 | T | T | ||
| 12/04/26 | 32 (2)(2) | - | - | - | - | ||||||
| 05/04/26 | 01 (0)(0) | 1.96 | -2 1/2 | 1.76 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | X | ||
| 21/03/26 | 12 (1)(0) | 1.75 | 1 1/4 | 1.97 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng1
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
1Tổng0
Tất cả
3Thẻ vàng đối thủ0
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng1
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.2 thẻ
Thẻ vàng TB
0 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
44%
Cao nhất
74%
0%
Thấp nhất
47%
22%
Trung bình
61%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
14.6 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
7.0 cú sút
5.6 lần
Cứu thua TB
3.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























